Hai Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI NAM TN
89
进口笔数
0
出口笔数
$738.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110489626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFA304AJ |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | Số 39 Ngõ Xóm Hạ, Thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI NAM TN |
| 企业英文名称 | HAI NAM TN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 Ngõ Xóm Hạ, Thôn Nguyên Hanh, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02433871945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 76 | $465.4K |
| 莫桑比克 | 5 | $158.5K |
| 加蓬 | 3 | $61.7K |
| 塞拉利昂 | 3 | $34.3K |
| 苏丹 | 1 | $13.0K |
| 赤道几内亚 | 1 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 30 | $205.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 21 | $191.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Pohui Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | 8 | $104.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HONGKONG GHD INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 15 | $99.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Forest International Group Co., Ltd. | 加纳 | 6 | $82.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| C. Steinweg Bridge Zambia Ltd. | 南非 | 6 | $38.5K | 其他粗加工木材 |
| XYZ Investment Co., Ltd. | 赞比亚 | 1 | $5.5K | 其他座椅、软垫木座椅 |
| C. Steinweg Bridge Zambia Ltd. | 纳米比亚 | 1 | $5.5K | 其他粗加工木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 1 | $5.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 莫桑比克 | $4.3K |
| 2026-03-03 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 莫桑比克 | $34.7K |
| 2026-02-23 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 赞比亚 | $5.5K |
| 2026-01-19 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赞比亚 | $5.5K |
| 2026-01-12 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 莫桑比克 | $8.6K |
| 2025-12-26 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赞比亚 | $5.5K |
| 2025-12-17 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 赞比亚 | $5.5K |
| 2025-12-17 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 赞比亚 | $5.5K |
| 2025-12-17 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 赞比亚 | $5.5K |
| 2025-12-08 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赞比亚 | $5.5K |