Thuy Sanh Service & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ THủY SANH
7
进口笔数
1
出口笔数
$407.5K
进口金额
$21.6K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2023-12-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104150271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EXUFJ2 |
| 成立日期 | 2009-09-08 |
| 联系地址 | Số 105/2 Tây Trà, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ THỦY SANH |
| 企业英文名称 | THUY SANH EQUIPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 105/2 Tây Trà, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02462596104 |
| 邮箱 | contact@thuysanh.com |
| 官网 | thuysanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $407.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $21.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Shunde District Yiming Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $407.5K | 钢铁卫浴器具、铜卫浴器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $21.6K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 钢铁卫浴器具 | FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2025-12-24 | 铜卫浴器具 | FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $62.1K |
| 2025-11-28 | 钢铁卫浴器具 | FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-11-28 | 钢铁卫浴器具 | FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-11-28 | 钢铁卫浴器具 | FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-11-28 | 铜卫浴器具 | FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-11-28 | 铜卫浴器具 | FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $56.5K |
| 2025-10-14 | 钢铁卫浴器具 | FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $535 |
| 2025-10-14 | 铜卫浴器具 | FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2025-07-14 | 钢铁卫浴器具 | FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $15.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-16 | 其他钢铁制品 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $6.6K |
| 2023-12-16 | 其他钢铁制品 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $14.9K |