Thuy Sanh Service & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 钢铁卫浴器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ THủY SANH

7
进口笔数
1
出口笔数
$407.5K
进口金额
$21.6K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2023-12-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104150271
企查查编码QVN1EXUFJ2
成立日期2009-09-08
联系地址Số 105/2 Tây Trà, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ THỦY SANH
企业英文名称THUY SANH EQUIPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 105/2 Tây Trà, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02462596104
邮箱contact@thuysanh.com
官网thuysanh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732490钢铁卫浴器具
741820铜卫浴器具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$407.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$21.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Shunde District Yiming Hardware Products Co., Ltd.中国7$407.5K钢铁卫浴器具、铜卫浴器具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝1$21.6K其他木家具、铝制结构体及部件

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24钢铁卫浴器具FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$30.5K
2025-12-24铜卫浴器具FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$62.1K
2025-11-28钢铁卫浴器具FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$240
2025-11-28钢铁卫浴器具FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$5.2K
2025-11-28钢铁卫浴器具FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$7.0K
2025-11-28铜卫浴器具FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$27.5K
2025-11-28铜卫浴器具FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$56.5K
2025-10-14钢铁卫浴器具FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$535
2025-10-14铜卫浴器具FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$45.0K
2025-07-14钢铁卫浴器具FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$15.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-16其他钢铁制品Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$6.6K
2023-12-16其他钢铁制品Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$14.9K

相关企业 · 同类产品

Thuy Sanh Service & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →