NAM LE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y Tế NAM Lê
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314666249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM14P6T9 |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | 24 Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ |
| 企业英文名称 | NAM LE MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84908599698 |
| 邮箱 | namle@namle.com.vn |
| 官网 | namle.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 39 | $984.7K |
| 美国 | 7 | $40.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U & I CORP ORATION | 韩国 | 29 | $679.1K | 矫形器具 |
| CG MEDTECH CO LTD | 韩国 | 10 | $305.6K | 矫形器具、其他牙科器械 |
| SYNOVIS MICRO COMPANIES ALLIANCE INC | 美国 | 5 | $27.5K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Synovis Mca | 美国 | 1 | $8.0K | 残疾辅助器具 |
| SYNOVIS MCA, | 美国 | 1 | $4.7K | 残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 矫形器具 | CG MEDTECH CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-03-31 | 矫形器具 | CG MEDTECH CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2026-03-31 | 矫形器具 | CG MEDTECH CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2026-03-31 | 矫形器具 | CG MEDTECH CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2026-03-31 | 矫形器具 | CG MEDTECH CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-31 | 矫形器具 | CG MEDTECH CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-31 | 矫形器具 | CG MEDTECH CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2026-03-31 | 矫形器具 | CG MEDTECH CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-03-31 | 矫形器具 | CG MEDTECH CO LTD | 韩国 | $950 |
| 2026-03-31 | 矫形器具 | CG MEDTECH CO LTD | 韩国 | $2.6K |