NAM LE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 矫形器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y Tế NAM Lê

46
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $77.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $77.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314666249
企查查编码QVNM14P6T9
成立日期2017-10-09
联系地址24 Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ
企业英文名称NAM LE MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址24 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84908599698
邮箱namle@namle.com.vn
官网namle.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902110矫形器具
902190残疾辅助器具
901890其他医疗器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国39$984.7K
美国7$40.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
U & I CORP ORATION韩国29$679.1K矫形器具
CG MEDTECH CO LTD韩国10$305.6K矫形器具、其他牙科器械
SYNOVIS MICRO COMPANIES ALLIANCE INC美国5$27.5K残疾辅助器具、其他医疗器具
Synovis Mca美国1$8.0K残疾辅助器具
SYNOVIS MCA,美国1$4.7K残疾辅助器具

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31矫形器具CG MEDTECH CO LTD韩国$2.2K
2026-03-31矫形器具CG MEDTECH CO LTD韩国$400
2026-03-31矫形器具CG MEDTECH CO LTD韩国$10.0K
2026-03-31矫形器具CG MEDTECH CO LTD韩国$4.3K
2026-03-31矫形器具CG MEDTECH CO LTD韩国$1.9K
2026-03-31矫形器具CG MEDTECH CO LTD韩国$1.9K
2026-03-31矫形器具CG MEDTECH CO LTD韩国$400
2026-03-31矫形器具CG MEDTECH CO LTD韩国$2.4K
2026-03-31矫形器具CG MEDTECH CO LTD韩国$950
2026-03-31矫形器具CG MEDTECH CO LTD韩国$2.6K

相关企业 · 同类产品

NAM LE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →