Viet Special Purpose Vehicle Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ô Tô Chuyên Dùng Việt
3
进口笔数
0
出口笔数
$256.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106883059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUC0RVJ |
| 成立日期 | 2015-06-18 |
| 联系地址 | Số 27, ngõ 66, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ CHUYÊN DÙNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET SPECIAL PURPOSE VEHICLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngõ 66, phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842466812255 |
| 邮箱 | chuyendungviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $246.0K |
| 泰国 | 1 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Z-Ton Group Corp | 韩国 | 1 | $164.0K | 运输起重机、其他升降机械 |
| Z Ton Group Corporation | 加拿大 | 1 | $82.0K | 其他升降机械 |
| VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.0K | 变速箱及零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他升降机械 | Z-Ton Group Corp | 韩国 | $164.0K |
| 2025-10-06 | 其他升降机械 | Z TON GROUP CORP ORATION | 韩国 | $82.0K |
| 2024-02-02 | 齿轮及变速器 | V P S EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2024-02-02 | 齿轮及变速器 | V P S EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2024-02-02 | 齿轮及变速器 | V P S EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $320 |
| 2024-02-02 | 齿轮及变速器 | V P S EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $925 |
| 2024-02-02 | 齿轮及变速器 | V P S EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $1.1K |