An Phu Packaging Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT KINH DOANH BAO Bì AN PHú
53
进口笔数
0
出口笔数
$934.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303594602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFP2WE7 |
| 成立日期 | 2004-11-19 |
| 联系地址 | 793/72 Khu phố 4, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT KINH DOANH BAO BÌ AN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 793/72 Khu phố 4, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 7712506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760719 | 铝箔 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $802.3K |
| 印度 | 28 | $132.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Kemao Medical Packing Co., Ltd. | 中国 | 7 | $386.5K | 衬背铝箔、铝箔 |
| Orico Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $228.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔 |
| Films & Foils International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $131.0K | 衬背铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Perfect Films Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $120.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料片材 |
| Jiangxi Kemao New Pharmaceutical Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.3K | 铝箔 |
| Bilcare Ltd. | 印度 | 6 | $467 | 非泡沫塑料片、铝箔 |
| Caprihans India Ltd. | 印度 | 11 | $466 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| SVAM Toyol Packaging Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $141 | 衬背铝箔、铝箔 |
| Wuxi Han Rigid Corp. oration | 中国 | 4 | $132 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Sanheyuan Cloud Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115 | 其他塑料制品、铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他塑料片材 | FILMS & FOILS INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $13.1K |
| 2026-04-11 | 其他塑料片材 | FILMS & FOILS INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $13.3K |
| 2026-04-11 | 其他塑料片材 | FILMS & FOILS INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $13.3K |
| 2026-04-11 | 其他塑料片材 | FILMS & FOILS INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $13.1K |
| 2026-03-31 | 其他塑料片材 | FILMS & FOILS INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $10.0K |
| 2026-03-31 | 其他塑料片材 | FILMS & FOILS INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $6.8K |
| 2026-02-27 | 其他塑料片材 | FILMS & FOILS INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $13.1K |
| 2026-02-27 | 其他塑料片材 | FILMS & FOILS INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $9.9K |
| 2025-10-10 | 其他塑料片材 | PERFECT FILMS PTE. LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-10-10 | 其他塑料片材 | PERFECT FILMS PTE. LTD | 中国 | $2.8K |