Thien Y Transport Maritime Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Hàng Hải Thiên ý Tại Đà Nẵng
114
进口笔数
113
出口笔数
$1.98M
进口金额
$2.00M
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-01-27
最近出口
161
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301458812-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGR1Y7J |
| 成立日期 | 2016-01-22 |
| 联系地址 | 69 Thanh Thủy, Phường Thanh Bình, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNG HẢI THIÊN Ý TẠI ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | THIEN Y TRANSPORT MARITIME SERVICE CO.LTD - DA NANG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 69 Thanh Thủy, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02835104958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $540.5K |
| 德国 | 108 | $538.7K |
| 意大利 | 77 | $113.2K |
| 美国 | 38 | $103.7K |
| 巴西 | 14 | $86.9K |
| 荷兰 | 74 | $71.7K |
| 法国 | 79 | $66.3K |
| 波兰 | 53 | $58.9K |
| 丹麦 | 29 | $37.6K |
| 西班牙 | 62 | $35.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 85 | $977.7K |
| 越南 | 20 | $820.4K |
| 德国 | 1 | $14.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 161)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIDA Cruises German Branch of Costa Crociere S.p.A. | 德国 | 108 | $1.16M | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Aida Cruises | 意大利 | 45 | $62.7K | 未煮意面、其他干酪 |
| Costa Crociere S.P.A. | 意大利 | 24 | $40.3K | 其他干酪、2升以下静止葡萄酒 |
| Aida Cruises | 荷兰 | 44 | $36.3K | 混合调味料、番茄调味汁 |
| AIDA Cruises | 美国 | 23 | $35.0K | 带骨绵羊肉块、甜饼干 |
| Aida Cruises | 法国 | 46 | $28.4K | 其他干酪、其他食品制剂 |
| AIDA Cruises | 比利时 | 37 | $23.9K | 冷冻蔬菜混合物、其他食品制剂 |
| Aida Cruises | 西班牙 | 38 | $21.0K | 其他食品制剂、其他冷冻猪肉 |
| Aida Cruises | 波兰 | 25 | $18.5K | 冷冻鸡肉块、混合调味料 |
| AIDA Cruises | 中国 | 26 | $12.9K | 酱油、加工番茄制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M/V AIDADIVA | 18 | $184.9K | 其他食品制剂、其他含可可食品 | |
| M/V AIDADIVA | 意大利 | 2 | $22.3K | 塑料封口件、塑料家用制品 |
| Baste & Lange GmbH | 德国 | 1 | $14.8K | 葵花/红花油、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | AIDA Cruises German Branch of Costa Crociere S.p.A. | 德国 | $65 |
| 2026-01-23 | 酱油 | AIDA Cruises German Branch of Costa Crociere S.p.A. | 中国 | $39 |
| 2026-01-23 | 其他蔬菜制品 | AIDA Cruises German Branch of Costa Crociere S.p.A. | 德国 | $16 |
| 2026-01-23 | 亚硫酸钠 | AIDA Cruises German Branch of Costa Crociere S.p.A. | 德国 | $166 |
| 2026-01-23 | 其他蔬菜制品 | AIDA Cruises German Branch of Costa Crociere S.p.A. | 德国 | $10 |
| 2026-01-23 | 烘焙混合料面团 | AIDA Cruises German Branch of Costa Crociere S.p.A. | 德国 | $56 |
| 2026-01-23 | 食品香料 | AIDA Cruises German Branch of Costa Crociere S.p.A. | 德国 | $20 |
| 2026-01-23 | 包馅面食 | AIDA Cruises German Branch of Costa Crociere S.p.A. | 德国 | $143 |
| 2026-01-23 | 压片谷物 | AIDA Cruises German Branch of Costa Crociere S.p.A. | 德国 | $16 |
| 2026-01-23 | 其他鲜猪肉 | AIDA Cruises German Branch of Costa Crociere S.p.A. | 波兰 | $847 |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 肉制品及香肠 | M/V AIDADIVA | — | $185 |
| 2026-01-27 | 自行车零件 | M/V AIDADIVA | 意大利 | $165 |
| 2026-01-27 | 制备面食 | M/V AIDADIVA | — | $10 |
| 2026-01-27 | 去骨牛肉 | M/V AIDADIVA | — | $2.7K |
| 2026-01-27 | 混合调味料 | M/V AIDADIVA | — | $489 |
| 2026-01-27 | 6-10%脂肪乳品 | M/V AIDADIVA | — | $83 |
| 2026-01-27 | 3公斤内红茶 | M/V AIDADIVA | — | $34 |
| 2026-01-27 | 其他果仁制品 | M/V AIDADIVA | — | $97 |
| 2026-01-27 | 2公斤以下巧克力 | M/V AIDADIVA | — | $36 |
| 2026-01-27 | 鲜洋葱青葱 | M/V AIDADIVA | — | $169 |