TRUONG AN INDUSTRIAL MACHINERY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT MáY Và THựC PHẩM TRườNG AN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$13.1K
出口金额
—
最近进口
2023-01-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315870127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8RG92B |
| 成立日期 | 2019-08-28 |
| 联系地址 | 32 Đường Linh Trung, Khu Phố 2, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MÁY VÀ THỰC PHẨM TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN TRADING PRODUCTION MACHINERY AND FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Đường Linh Trung, Khu Phố 2, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84969603060 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 851440 | 感应加热设备 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $13.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MR. HUE | 美国 | 1 | $8.1K | 不锈钢家用制品、包装机械 |
| QUYEN TON THAI | 美国 | 1 | $4.0K | 不锈钢家用制品、食品加工机械 |
| Hoang Gia Bao | 美国 | 1 | $1.0K | 食品加工机械、感应加热设备 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-16 | 包装机械 | MR. HUE | 美国 | $200 |
| 2023-01-16 | 食品加工机械 | MR. HUE | 美国 | $2.0K |
| 2023-01-16 | 食品加工机械 | MR. HUE | 美国 | $700 |
| 2023-01-16 | 感应加热设备 | MR. HUE | 美国 | $500 |
| 2023-01-16 | 不锈钢家用制品 | MR. HUE | 美国 | $200 |
| 2023-01-16 | 食品加工机械 | MR. HUE | 美国 | $3.0K |
| 2023-01-16 | 食品加工机械 | MR. HUE | 美国 | $700 |
| 2023-01-16 | 感应加热设备 | MR. HUE | 美国 | $250 |
| 2023-01-16 | 食品加工机械 | MR. HUE | 美国 | $175 |
| 2023-01-16 | 食品加工机械 | MR. HUE | 美国 | $350 |