Veneer Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VENEER WOOD
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$3.42M
出口金额
—
最近进口
2023-04-27
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109927723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGYSV27 |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa Nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VENEER WOOD |
| 企业英文名称 | VENEER WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa Nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84862978060 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $2.92M |
| 柬埔寨 | 12 | $504.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jimi Jili Industry Co., Ltd. | 中国 | 24 | $672.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Shenzhen Weibihong Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $610.4K | 热带木薄板、湿牛马皮 |
| Zhaoqing Xinsensheng Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 20 | $582.4K | 热带木薄板 |
| Cambodian Tropic Flooring Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $504.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Shanghai Maoju International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $431.2K | 其他鲜果、柚木原木 |
| Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 13 | $364.0K | 热带木薄板、干制墨鱼鱿鱼 |
| Shenzhen Boyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $128.8K | 热带木薄板、木制座椅 |
| Yiwu Wangkai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.8K | 热带木薄板 |
| Zibo Senmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.0K | 热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 热带木薄板 | CAMBODIAN TROPIC FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $31.5K |
| 2023-04-25 | 热带木薄板 | SHENZHEN JIMI JILI INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $33.6K |
| 2023-04-25 | 热带木薄板 | SHENZHEN JIMI JILI INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $33.6K |
| 2023-04-25 | 热带木薄板 | SHENZHEN JIMI JILI INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $22.4K |
| 2023-04-24 | 热带木薄板 | SHANGHAI MAO JU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $30.8K |
| 2023-04-21 | 热带木薄板 | SHANGHAI MAO JU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $37.0K |
| 2023-04-18 | 热带木薄板 | SHENZHEN JIMI JILI INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $22.4K |
| 2023-04-18 | 热带木薄板 | SHENZHEN JIMI JILI INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $22.4K |
| 2023-04-18 | 热带木薄板 | SHENZHEN JIMI JILI INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $22.4K |
| 2023-04-17 | 热带木薄板 | SHANGHAI MAO JU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $30.8K |