Sacombank Jewelry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 未锻造银
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VàNG BạC Đá QUý NGâN HàNG SàI GòN THươNG TíN
37
进口笔数
8
出口笔数
$72.58M
进口金额
$11.87M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-05-08
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305584790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4GN1RK |
| 成立日期 | 2008-03-18 |
| 联系地址 | 278 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ NGÂN HÀNG SÀI GÒN THƯƠNG TÍN |
| 企业英文名称 | SACOMBANK JEWELRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 278 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84839329001 |
| 官网 | www.sacombank-sbj.com |
| 传真 | 0839329002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710691 | 未锻造银 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711419 | 金匠制品(非银) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 17 | $40.31M |
| 中国 | 18 | $24.16M |
| 韩国 | 2 | $7.29M |
| 泰国 | 1 | $593.2K |
| 土耳其 | 1 | $227.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $8.00M |
| 中国香港 | 2 | $2.29M |
| 新加坡 | 1 | $1.58M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stonex APAC Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $29.68M | 未锻造银、银器 |
| STONEX APAC PTE LTD | 中国香港 | 6 | $18.82M | 未锻造银、铂废料 |
| Stonex APAC Pte. Ltd. | 中国 | 6 | $15.98M | 未锻造银 |
| STONEX APAC PTE., LTD. | 2 | $7.29M | 未锻造银 | |
| STONEX APAC PTE., LTD. | 泰国 | 1 | $593.2K | 未锻造银 |
| Stonex APAC Pte., Ltd. | 土耳其 | 1 | $227.1K | 未锻造银 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stonex APAC Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $6.34M | 金匠制品(非银)、未锻造银 |
| METALOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 4 | $5.53M | 金匠制品(非银) |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 未锻造银 | STONEX APAC PTE LTD | 中国 | $245.4K |
| 2026-04-20 | 未锻造银 | STONEX APAC PTE LTD | 中国 | $233.9K |
| 2026-04-20 | 未锻造银 | STONEX APAC PTE LTD | 中国 | $242.4K |
| 2026-04-20 | 未锻造银 | STONEX APAC PTE LTD | 中国 | $234.3K |
| 2026-04-20 | 未锻造银 | STONEX APAC PTE LTD | 中国 | $242.4K |
| 2026-04-20 | 未锻造银 | STONEX APAC PTE LTD | 中国 | $232.1K |
| 2026-04-20 | 未锻造银 | STONEX APAC PTE LTD | 中国 | $239.7K |
| 2026-04-20 | 未锻造银 | STONEX APAC PTE LTD | 中国 | $228.2K |
| 2026-04-20 | 未锻造银 | STONEX APAC PTE LTD | 中国 | $239.7K |
| 2026-04-20 | 未锻造银 | STONEX APAC PTE LTD | 中国 | $233.9K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 金匠制品(非银) | STONEX APAC PTE LTD | 越南 | $100.2K |
| 2023-05-08 | 金匠制品(非银) | STONEX APAC PTE LTD | 越南 | $85.3K |
| 2023-05-08 | 金匠制品(非银) | STONEX APAC PTE LTD | 越南 | $83.0K |
| 2023-05-08 | 金匠制品(非银) | STONEX APAC PTE LTD | 越南 | $81.5K |
| 2023-05-08 | 金匠制品(非银) | STONEX APAC PTE LTD | 越南 | $52.6K |
| 2023-05-08 | 金匠制品(非银) | STONEX APAC PTE LTD | 越南 | $89.1K |
| 2023-05-08 | 金匠制品(非银) | STONEX APAC PTE LTD | 越南 | $79.0K |
| 2023-05-08 | 金匠制品(非银) | STONEX APAC PTE LTD | 越南 | $83.5K |
| 2023-05-08 | 金匠制品(非银) | STONEX APAC PTE LTD | 越南 | $84.4K |
| 2023-05-08 | 金匠制品(非银) | STONEX APAC PTE LTD | 越南 | $68.7K |