Sacombank Jewelry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 未锻造银

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VàNG BạC Đá QUý NGâN HàNG SàI GòN THươNG TíN

37
进口笔数
8
出口笔数
$72.58M
进口金额
$11.87M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-05-08
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.32M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $324.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $661.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.40M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $318.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.27M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.71M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.66M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.55M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.58M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.02M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.60M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.99M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.94M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.26M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $324.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $661.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.40M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $318.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.27M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.71M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.66M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.55M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.58M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.02M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.60M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.99M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.94M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.26M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305584790
企查查编码QVNH4GN1RK
成立日期2008-03-18
联系地址278 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ NGÂN HÀNG SÀI GÒN THƯƠNG TÍN
企业英文名称SACOMBANK JEWELRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址278 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84839329001
官网www.sacombank-sbj.com
传真0839329002
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
710691未锻造银

出口

HS 编码产品
711419金匠制品(非银)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港17$40.31M
中国18$24.16M
韩国2$7.29M
泰国1$593.2K
土耳其1$227.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$8.00M
中国香港2$2.29M
新加坡1$1.58M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stonex APAC Pte. Ltd.新加坡23$29.68M未锻造银、银器
STONEX APAC PTE LTD中国香港6$18.82M未锻造银、铂废料
Stonex APAC Pte. Ltd.中国6$15.98M未锻造银
STONEX APAC PTE., LTD.2$7.29M未锻造银
STONEX APAC PTE., LTD.泰国1$593.2K未锻造银
Stonex APAC Pte., Ltd.土耳其1$227.1K未锻造银

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stonex APAC Pte. Ltd.新加坡4$6.34M金匠制品(非银)、未锻造银
METALOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD中国香港4$5.53M金匠制品(非银)

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20未锻造银STONEX APAC PTE LTD中国$245.4K
2026-04-20未锻造银STONEX APAC PTE LTD中国$233.9K
2026-04-20未锻造银STONEX APAC PTE LTD中国$242.4K
2026-04-20未锻造银STONEX APAC PTE LTD中国$234.3K
2026-04-20未锻造银STONEX APAC PTE LTD中国$242.4K
2026-04-20未锻造银STONEX APAC PTE LTD中国$232.1K
2026-04-20未锻造银STONEX APAC PTE LTD中国$239.7K
2026-04-20未锻造银STONEX APAC PTE LTD中国$228.2K
2026-04-20未锻造银STONEX APAC PTE LTD中国$239.7K
2026-04-20未锻造银STONEX APAC PTE LTD中国$233.9K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-08金匠制品(非银)STONEX APAC PTE LTD越南$100.2K
2023-05-08金匠制品(非银)STONEX APAC PTE LTD越南$85.3K
2023-05-08金匠制品(非银)STONEX APAC PTE LTD越南$83.0K
2023-05-08金匠制品(非银)STONEX APAC PTE LTD越南$81.5K
2023-05-08金匠制品(非银)STONEX APAC PTE LTD越南$52.6K
2023-05-08金匠制品(非银)STONEX APAC PTE LTD越南$89.1K
2023-05-08金匠制品(非银)STONEX APAC PTE LTD越南$79.0K
2023-05-08金匠制品(非银)STONEX APAC PTE LTD越南$83.5K
2023-05-08金匠制品(非银)STONEX APAC PTE LTD越南$84.4K
2023-05-08金匠制品(非银)STONEX APAC PTE LTD越南$68.7K

相关企业 · 同类产品

Sacombank Jewelry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →