TRAN IMPORT EXPORT SERVICE TRADING MFG ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TRầN
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$93.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317083742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR75BSVF |
| 成立日期 | 2021-12-15 |
| 联系地址 | 35 Đường 6B, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRẦN |
| 企业英文名称 | TRAN IMPORT EXPORT SERVICE TRADING MANUFACTURING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Đường 6B, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84853366622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $68.0K |
| 越南 | 2 | $25.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO SINOVO INTERN ATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | 5 | $68.0K | 不可食水生动物产品、其他油渣饼 |
| QINGDAO SINOVO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | 2 | $25.6K | 不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 不可食水生动物产品 | QINGDAO SINOVO INTERN ATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-14 | 不可食水生动物产品 | QINGDAO SINOVO INTERN ATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-02-09 | 不可食水生动物产品 | QINGDAO SINOVO INTERN ATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-06-10 | 不可食水生动物产品 | QINGDAO SINOVO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-06-10 | 不可食水生动物产品 | QINGDAO SINOVO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2025-05-06 | 不可食水生动物产品 | QINGDAO SINOVO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2025-04-21 | 不可食水生动物产品 | QINGDAO SINOVO INTERN ATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-03-24 | 不可食水生动物产品 | QINGDAO SINOVO INTERN ATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $12.8K |