Bao Minh Motorbike Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XE MáY BảO MINH
0
进口笔数
110
出口笔数
$0
进口金额
$24.84M
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315017141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWAH87NA |
| 成立日期 | 2018-05-04 |
| 联系地址 | Số 76, Đường TK2, Khu dân cư Hoàng Hải, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE MÁY BẢO MINH |
| 企业英文名称 | BAO MINH MOTORBIKE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84931913968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 102 | $22.59M |
| 布基纳法索 | 8 | $2.25M |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HeldeSS Trading | 多哥 | 24 | $5.14M | 50-250cc摩托车 |
| International Trade Succes SARL | 多哥 | 17 | $3.84M | 50-250cc摩托车 |
| Fortune Business | 多哥 | 16 | $3.38M | 50-250cc摩托车 |
| Intermediaire Groupe SARL | 多哥 | 9 | $1.96M | 50-250cc摩托车 |
| Wellende SARL | 多哥 | 6 | $1.32M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Sanofi SARL U | 多哥 | 5 | $1.06M | 50-250cc摩托车 |
| STE ALI SARL U | 多哥 | 3 | $878.0K | 50-250cc摩托车 |
| Kima Basirou | 多哥 | 3 | $787.1K | 50-250cc摩托车 |
| Victory Free Business | 多哥 | 3 | $662.1K | 50-250cc摩托车 |
| KIMA BASIROU | 布基纳法索 | 2 | $555.6K | 50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 50-250cc摩托车 | STE ALI SARL U | 多哥 | $180.9K |
| 2026-04-07 | 50-250cc摩托车 | STE ALI SARL U | 多哥 | $37.4K |
| 2026-04-07 | 50-250cc摩托车 | STE ALI SARL U | 多哥 | $48.6K |
| 2026-04-07 | 50-250cc摩托车 | STE ALI SARL U | 多哥 | $41.1K |
| 2026-04-01 | 50-250cc摩托车 | STE ALI SARL U | 多哥 | $23.5K |
| 2026-04-01 | 50-250cc摩托车 | STE ALI SARL U | 多哥 | $17.9K |
| 2026-04-01 | 50-250cc摩托车 | STE ALI SARL U | 多哥 | $52.4K |
| 2026-04-01 | 50-250cc摩托车 | STE ALI SARL U | 多哥 | $180.8K |
| 2026-04-01 | 50-250cc摩托车 | STE ALI SARL U | 多哥 | $4.1K |
| 2026-04-01 | 50-250cc摩托车 | STE ALI SARL U | 多哥 | $16.4K |