An Khang Metal Packaging Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 镀锡钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT BAO Bì KIM LOạI AN KHANG
22
进口笔数
0
出口笔数
$819.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110462529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS7XJEJ |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | Thôn Viên Nội, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ KIM LOẠI AN KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Viên Nội, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84931786000 |
| 邮箱 | kt.congtyankhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $819.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D Champion Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $696.9K | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| Shandong Qianji Pharmaceutical Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.7K | 铝合金板材、玻璃容器 |
| Dongguan Wankuo Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 包装机械 |
| Shenzhen Grand Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 塑料容器、贱金属盖 |
| YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD. | 中国 | 3 | $20.7K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-05 | 可互换冲压工具 | Shandong Qianji Pharmaceutical Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-05-05 | 其他钢铁制品 | Shandong Qianji Pharmaceutical Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $57 |
| 2026-05-05 | 其他钢铁制品 | Shandong Qianji Pharmaceutical Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-05-05 | 喷枪 | Shandong Qianji Pharmaceutical Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $19.6K |
| 2026-05-05 | 其他钢铁制品 | Shandong Qianji Pharmaceutical Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $170 |
| 2026-05-05 | 聚合物基油漆 | Shandong Qianji Pharmaceutical Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $422 |
| 2026-05-05 | 其他钢铁制品 | Shandong Qianji Pharmaceutical Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $197 |
| 2026-05-05 | 数控金属成形机 | Shandong Qianji Pharmaceutical Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-05-05 | 其他钢铁制品 | Shandong Qianji Pharmaceutical Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $135 |
| 2026-05-05 | 聚合物基油漆 | Shandong Qianji Pharmaceutical Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $94 |