Dang Khoa Import Export Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木薯食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU ĐăNG KHOA
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$60.0K
出口金额
—
最近进口
2023-08-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315922086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNQ8840 |
| 成立日期 | 2019-10-01 |
| 联系地址 | 117 Đường 44, Khu Dân Cư Bình Phú, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU ĐĂNG KHOA |
| 企业英文名称 | DANG KHOA IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117 Đường 44, Khu Dân Cư Bình Phú, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 091091 | 混合香料 |
| 091099 | 其他香料 |
| 120300 | 椰子干 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $60.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG FOOD MARKET LTD. | 中国香港 | 3 | $60.0K | 木薯食品制剂、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 不锈钢家用制品 | HONG KONG FOOD MARKET LTD. | 加拿大 | $532 |
| 2023-08-16 | 其他硫化橡胶制品 | HONG KONG FOOD MARKET LTD. | 加拿大 | $1.2K |
| 2023-08-16 | 不锈钢家用制品 | HONG KONG FOOD MARKET LTD. | 加拿大 | $320 |
| 2023-08-16 | 植物制扫帚 | HONG KONG FOOD MARKET LTD. | 加拿大 | $490 |
| 2023-08-16 | 不锈钢家用制品 | HONG KONG FOOD MARKET LTD. | 加拿大 | $292 |
| 2023-08-16 | 非瓦楞折叠盒 | HONG KONG FOOD MARKET LTD. | 加拿大 | $1.1K |
| 2023-08-16 | 植物制扫帚 | HONG KONG FOOD MARKET LTD. | 加拿大 | $3.9K |
| 2023-08-16 | 不锈钢家用制品 | HONG KONG FOOD MARKET LTD. | 加拿大 | $260 |
| 2023-08-16 | 植物制扫帚 | HONG KONG FOOD MARKET LTD. | 加拿大 | $2.8K |
| 2023-08-16 | 不锈钢家用制品 | HONG KONG FOOD MARKET LTD. | 加拿大 | $652 |