VNSO TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VNSO
1
进口笔数
1
出口笔数
$63.3K
进口金额
$10.6K
出口金额
2023-06-07
最近进口
2026-01-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313258141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVRR97V |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | P.702A, Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VNSO |
| 企业英文名称 | VNSO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.702A, Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84922999111 |
| 邮箱 | trinhcuong@vnso.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $41.1K |
| 墨西哥 | 1 | $22.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EDGIO INC | 美国 | 1 | $63.3K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | 1 | $10.6K | 氢、氮 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-07 | 绝缘电线 | EDGIO INC | 墨西哥 | $37 |
| 2023-06-07 | 8471机器零件 | EDGIO INC | 美国 | $21.1K |
| 2023-06-07 | 通信设备 | EDGIO INC | 墨西哥 | $3.2K |
| 2023-06-07 | 绝缘电线 | EDGIO INC | 墨西哥 | $2 |
| 2023-06-07 | 8471机器零件 | EDGIO INC | 美国 | $12.8K |
| 2023-06-07 | 绝缘电线 | EDGIO INC | 墨西哥 | $12 |
| 2023-06-07 | 通信设备 | EDGIO INC | 墨西哥 | $230 |
| 2023-06-07 | 电力控制板 | EDGIO INC | 墨西哥 | $2.2K |
| 2023-06-07 | 绝缘电线 | EDGIO INC | 墨西哥 | $90 |
| 2023-06-07 | 通信设备 | EDGIO INC | 墨西哥 | $390 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 存储单元 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $6.7K |
| 2026-01-26 | 存储单元 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-26 | 存储单元 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $2.3K |