Anh San Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Anh San
1
进口笔数
29
出口笔数
$700
进口金额
$1.17M
出口金额
2025-11-10
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310920303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNS24X5 |
| 成立日期 | 2011-06-14 |
| 联系地址 | 270A Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANH SAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 270A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838641771 |
| 邮箱 | info@anhsanchem.com |
| 官网 | www.anhsanchem.com |
| 传真 | 02838639133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292529 | 亚胺衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382100 | 培养基 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $700 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 20 | $1.16M |
| 越南 | 9 | $13.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Fengjun Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $700 | 其他塑料制品、氯化钙 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | 20 | $1.16M | 氨基树脂初级形状、其他聚醚 |
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| f3430f6f885f68c479d831137e8609d9 | 2 | $2.0K | ||
| 5d81ca3fe0acac95f3e6dd453d90f8f5 | 2 | $662 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他亚胺类 | TIANJIN FENGJUN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $700 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 氨基树脂初级形状 | PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.6K |
| 2026-04-21 | 氨基树脂初级形状 | PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 氨基树脂初级形状 | PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.1K |
| 2026-01-28 | 氨基树脂初级形状 | PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | $15.5K |
| 2025-12-26 | 氨基树脂初级形状 | PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.8K |
| 2025-11-13 | 氨基树脂初级形状 | PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2025-10-02 | 氨基树脂初级形状 | PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2025-10-02 | 氨基树脂初级形状 | PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | $15.5K |
| 2025-08-08 | 氨基树脂初级形状 | PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2025-08-08 | 氨基树脂初级形状 | PT JONES & VINING INDONESIA | 印度尼西亚 | $15.8K |