NMT Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 金属复合垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG NMT
208
进口笔数
4
出口笔数
$3.59M
进口金额
$24.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-07-14
最近出口
32
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315593498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQCU8MB |
| 成立日期 | 2019-03-28 |
| 联系地址 | 127 Hoàng Hoa Thám, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG NMT |
| 企业英文名称 | NMT ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127 Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84915220472 |
| 邮箱 | tuyen.bitherma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853530 | 高压开关 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 58 | $1.00M |
| 日本 | 50 | $925.8K |
| 德国 | 60 | $909.0K |
| 奥地利 | 2 | $121.3K |
| 中国 | 20 | $83.8K |
| 美国 | 13 | $81.6K |
| 意大利 | 27 | $75.2K |
| 瑞士 | 5 | $54.5K |
| 匈牙利 | 8 | $50.0K |
| 法国 | 21 | $47.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $20.8K |
| 韩国 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bitherma Franz Wagner & Sohn GmbH | 德国 | 50 | $978.4K | 压力测量仪、金属复合垫圈 |
| ISS Machinery Services Ltd. | 日本 | 46 | $843.9K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| Hise Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $651.2K | 金属复合垫圈、阀门龙头 |
| Samshin Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $317.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Vibro Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $201.0K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Koso Controls Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $101.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Taizhou Sheye Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.7K | 不锈钢棒材、不锈钢型材 |
| Jiangsu Sheye Metal Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.9K | 不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Lubeteam Hydraulic S.r.l. | 意大利 | 6 | $10.7K | 内燃机滤油器、其他泵和提升机 |
| Hypax Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $559 | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hartmann Valves GmbH | 德国 | 1 | $19.3K | 金属复合垫圈、其他钢铁管件 |
| Hise Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.0K | 自动控制仪器 |
| Bitherma Franz Wagner & Sohn GmbH | 德国 | 2 | $1.6K | 高压开关、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 机械密封件 | HISE CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 机械密封件 | HISE CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 压力测量仪 | BITHERMA FRANZ WAGNER & SOHN GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 压力测量仪 | BITHERMA FRANZ WAGNER & SOHN GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | SAMSHIN LTD | 韩国 | $428 |
| 2026-04-20 | 阀门零件 | SAMSHIN LTD | 韩国 | $135 |
| 2026-04-20 | 阀门零件 | SAMSHIN LTD | 韩国 | $68 |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | SAMSHIN LTD | 韩国 | $818 |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | SAMSHIN LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 阀门零件 | SAMSHIN LTD | 韩国 | $135 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 高压开关 | BITHERMA FRANZ WAGNER & SOHN GMBH | 德国 | $1.0K |
| 2025-02-25 | 电测仪表 | BITHERMA FRANZ WAGNER & SOHN GMBH | 德国 | $514 |
| 2024-04-25 | 自动控制仪器 | HISE CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2023-09-09 | 气动直线发动机 | HARTMANN VALVES GMBH | 德国 | $19.3K |