NMT Energy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 金属复合垫圈

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG NMT

208
进口笔数
4
出口笔数
$3.59M
进口金额
$24.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-07-14
最近出口
32
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $376.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $376.8K · 20 笔出口 $19.3K · 1 笔2023-10进口 $47.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $141.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $91.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $148.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.5K · 4 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $216.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.2K · 2 笔出口 $514 · 1 笔2025-03进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.6K · 6 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-08进口 $57.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $118.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $179.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $92.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $376.8K · 20 笔出口 $19.3K · 1 笔2023-10进口 $47.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $141.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $91.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $148.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.5K · 4 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $216.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.2K · 2 笔出口 $514 · 1 笔2025-03进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.6K · 6 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-08进口 $57.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $118.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $179.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $92.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315593498
企查查编码QVNDQCU8MB
成立日期2019-03-28
联系地址127 Hoàng Hoa Thám, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG NMT
企业英文名称NMT ENERGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址127 Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84915220472
邮箱tuyen.bitherma@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848410金属复合垫圈
848190阀门零件
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
731815钢铁螺钉螺栓
848140安全阀
902620压力测量仪
848120液压气压阀门
850440静止变流器
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
853530高压开关
903033电测仪表
903210自动控制仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国58$1.00M
日本50$925.8K
德国60$909.0K
奥地利2$121.3K
中国20$83.8K
美国13$81.6K
意大利27$75.2K
瑞士5$54.5K
匈牙利8$50.0K
法国21$47.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3$20.8K
韩国1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bitherma Franz Wagner & Sohn GmbH德国50$978.4K压力测量仪、金属复合垫圈
ISS Machinery Services Ltd.日本46$843.9K非泡沫橡胶密封件、泵零件
Hise Co., Ltd.韩国31$651.2K金属复合垫圈、阀门龙头
Samshin Co., Ltd.韩国25$317.2K阀门龙头、阀门零件
Vibro Korea Co., Ltd.韩国5$201.0K其他测量仪器、测量仪器零件
Koso Controls Asia Pte. Ltd.新加坡6$101.2K阀门龙头、阀门零件
Taizhou Sheye Metal Products Co., Ltd.中国4$31.7K不锈钢棒材、不锈钢型材
Jiangsu Sheye Metal Co., Ltd.中国3$19.9K不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Lubeteam Hydraulic S.r.l.意大利6$10.7K内燃机滤油器、其他泵和提升机
Hypax Pte. Ltd.新加坡3$559非泡沫橡胶密封件、垫片套装

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hartmann Valves GmbH德国1$19.3K金属复合垫圈、其他钢铁管件
Hise Co., Ltd.韩国1$4.0K自动控制仪器
Bitherma Franz Wagner & Sohn GmbH德国2$1.6K高压开关、电测仪表

近期贸易明细

进口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23机械密封件HISE CO LTD韩国$1.6K
2026-04-23机械密封件HISE CO LTD韩国$1.6K
2026-04-22压力测量仪BITHERMA FRANZ WAGNER & SOHN GMBH德国$1.4K
2026-04-22压力测量仪BITHERMA FRANZ WAGNER & SOHN GMBH德国$1.4K
2026-04-20液压气压阀门SAMSHIN LTD韩国$428
2026-04-20阀门零件SAMSHIN LTD韩国$135
2026-04-20阀门零件SAMSHIN LTD韩国$68
2026-04-20液压气压阀门SAMSHIN LTD韩国$818
2026-04-20液压气压阀门SAMSHIN LTD韩国$1.3K
2026-04-20阀门零件SAMSHIN LTD韩国$135

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-14高压开关BITHERMA FRANZ WAGNER & SOHN GMBH德国$1.0K
2025-02-25电测仪表BITHERMA FRANZ WAGNER & SOHN GMBH德国$514
2024-04-25自动控制仪器HISE CO LTD韩国$4.0K
2023-09-09气动直线发动机HARTMANN VALVES GMBH德国$19.3K

相关企业 · 同类产品

NMT Energy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →