Dai Thanh EMB Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 纱线花边制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT ĐạI THANH EMB
9
进口笔数
7
出口笔数
$303.8K
进口金额
$47.1K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2024-07-22
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302921889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEUFY9B |
| 成立日期 | 2003-03-19 |
| 联系地址 | Số 106 C Bành Văn Trân, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ĐẠI THANH EMB |
| 企业英文名称 | DAI THANH EMB TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 106C Bành Văn Trân, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84909006144 |
| 邮箱 | minhtai208hcm@gmail.com |
| 传真 | 02837908883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 842810 | 升降机 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $172.8K |
| 日本 | 3 | $131.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $32.4K |
| 越南 | 1 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhanyi Embroidery Machine Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $129.9K | 纱线花边制造机、其他塑料制品 |
| DONGGUAN ZHANYI EMBROIDERY MACHINE TRADING LIMITED | 中国 | 1 | $104.0K | 机器零件(非成圈)、滚珠轴承 |
| Hubei Blue Whale International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| Euro Well International Group Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Getonagain Technology (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | 1 | $15.7K | 纱线花边制造机、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Tita Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 变形聚酯单丝纱、25-70克非织造布 |
| UNL Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 纱线花边制造机、纺织处理机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Embroidery World | 澳大利亚 | 6 | $32.4K | 人造纤维缝纫线、其他塑纺箱盒 |
| Sunjin AT&C Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.7K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 工业自动缝纫机 | Euro Well International Group Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-15 | 纱线花边制造机 | DONGGUAN ZHANYI EMBROIDERY MACHINE TRADING LIMITED | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-15 | 纱线花边制造机 | DONGGUAN ZHANYI EMBROIDERY MACHINE TRADING LIMITED | 中国 | $52.0K |
| 2025-08-25 | 其他塑料制品 | Dongguan Zhanyi Embroidery Machine Trading Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2025-08-25 | 硬质橡胶制品 | Dongguan Zhanyi Embroidery Machine Trading Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2025-08-25 | 光敏半导体二极管 | Dongguan Zhanyi Embroidery Machine Trading Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2025-08-25 | 硬质橡胶制品 | Dongguan Zhanyi Embroidery Machine Trading Co., Ltd. | 中国 | $88 |
| 2025-08-25 | 硬质橡胶制品 | Dongguan Zhanyi Embroidery Machine Trading Co., Ltd. | 中国 | $44 |
| 2025-08-25 | 其他缝纫机零件 | Dongguan Zhanyi Embroidery Machine Trading Co., Ltd. | 中国 | $112 |
| 2025-08-25 | 电热器具零件 | Dongguan Zhanyi Embroidery Machine Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 升降机 | Embroidery World | 澳大利亚 | $6.0K |
| 2024-07-22 | 其他陶瓷制品 | Embroidery World | 澳大利亚 | $903 |
| 2024-07-22 | 25-70克非织造布 | Embroidery World | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2024-03-04 | 纱线花边制造机 | Sunjin AT&C Vina Co., Ltd. | 越南 | $14.7K |
| 2023-10-16 | 其他塑纺箱盒 | Embroidery World | 澳大利亚 | $635 |
| 2023-10-16 | 其他塑纺箱盒 | Embroidery World | 澳大利亚 | $318 |
| 2023-09-25 | 其他塑料制品 | Embroidery World | 澳大利亚 | $16 |
| 2023-09-25 | 非乙烯塑料袋 | Embroidery World | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2023-09-25 | 25-70克非织造布 | Embroidery World | 澳大利亚 | $6.4K |
| 2023-09-25 | 人造纤维缝纫线 | Embroidery World | 澳大利亚 | $1.3K |