Nhat Trung Viet Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NHậT TRUNG VIệT
22
进口笔数
0
出口笔数
$768.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603417550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYA80GTA |
| 成立日期 | 2016-10-28 |
| 联系地址 | Số 815/36/5, ấp 1, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẬT TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | NHAT TRUNG VIET SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 815/36/5, ấp 1, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84914551109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 481039 | 涂布牛皮纸板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $517.9K |
| 中国 | 16 | $224.5K |
| 新西兰 | 1 | $26.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROMOTE REGENERATION RESOURCES (M) | 马来西亚 | 6 | $517.9K | 含锑未锻轧铅、低密度聚乙烯 |
| Promote Regeneration Resources (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | 12 | $171.6K | 静止变流器、电力控制板 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.3K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Rukn Al Nojoom Al Thahabiah Elect Devices TR LLC | 阿联酋 | 1 | $26.5K | 静止变流器 |
| 8ea730d1c056ac37d9eaecd8dad5d171 | 1 | $14.4K | ||
| Top Tech Trading Sdn. Bhd. | 中国 | 1 | $4.1K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 静止变流器 | ZX METAL (SOUTH EAST ASIA) SDN | 中国 | $10.6K |
| 2026-03-31 | 静止变流器 | ZX METAL (SOUTH EAST ASIA) SDN | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-15 | 静止变流器 | Promote Regeneration Resources (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | $14.6K |
| 2026-01-05 | 静止变流器 | PROMOTE REGENERATION RESOURCES (M) | 马来西亚 | $25.4K |
| 2025-12-22 | 静止变流器 | Promote Regeneration Resources (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | $18.5K |
| 2025-12-22 | 电力控制板 | Promote Regeneration Resources (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-13 | 静止变流器 | Promote Regeneration Resources (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | $13.0K |
| 2025-09-30 | 静止变流器 | PROMOTE REGENERATION RESOURCES (M) | 马来西亚 | $25.1K |
| 2025-09-03 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-03 | 涂布牛皮纸板 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |