Dong Nam Development Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Đông Nam
66
进口笔数
4
出口笔数
$1.28M
进口金额
$12.6K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2024-09-04
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306001804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDD7NFSR |
| 成立日期 | 2008-09-11 |
| 联系地址 | 285/48 Lê Văn Quới, khu phố 1, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐÔNG NAM |
| 企业英文名称 | DONG NAM DEVELOPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 285/48 Lê Văn Quới, khu phố 1, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842836002696 |
| 邮箱 | info@dongnamtech.com.vn |
| 传真 | +842839722465 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852550 | 广播发射设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 51 | $926.1K |
| 中国 | 23 | $195.6K |
| 意大利 | 6 | $133.8K |
| 马来西亚 | 4 | $10.7K |
| 美国 | 2 | $4.1K |
| 德国 | 1 | $3.8K |
| 保加利亚 | 2 | $3.5K |
| 越南 | 3 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $12.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advantech Co., Ltd. | 美国 | 13 | $542.1K | 8471机器零件、通信设备 |
| INNODISK CORP ORATION | 中国台湾 | 17 | $288.1K | 固态存储设备、存储单元 |
| Axiomtek Co., Ltd. | 越南 | 18 | $248.0K | 8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| R.V.R. Elettronica S.r.l. | 意大利 | 6 | $136.7K | 广播发射设备、其他电气设备 |
| APACER TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 4 | $30.2K | 固态存储设备、8471机器零件 |
| Shenzhen Oranth Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 8471机器零件、电视接收装置 |
| ICOP TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 3 | $6.0K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| Kathrein Broadcast GmbH | 德国 | 1 | $4.4K | 天线及发射器、其他电路开关装置 |
| Creative Labs Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Rolls Corp. Corporation | 美国 | 1 | $2.4K | 音频放大器、通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Danang Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.6K | 氮、氩气 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 通信设备 | ADVANTECH | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-01-28 | 8471机器零件 | ADVANTECH | 中国台湾 | $57.4K |
| 2026-01-28 | 其他铝制品 | ADVANTECH | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-01-28 | 通信设备 | ADVANTECH | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-01-28 | 其他铝制品 | ADVANTECH | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-01-28 | 8471机器零件 | ADVANTECH | 中国台湾 | $53.8K |
| 2026-01-28 | 8471机器零件 | ADVANTECH | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-28 | 8471机器零件 | ADVANTECH | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-19 | 8471机器零件 | SHENZHEN ORANTH TECHNOLOGY DEVELOP CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-01-17 | 存储单元 | INNODISK CORP ORATION | 中国台湾 | $68.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $7.2K |
| 2024-03-04 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $1.8K |
| 2023-10-11 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $1.9K |
| 2023-10-11 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $1.8K |
| 2023-06-12 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $0 |