Dai Do Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI ĐạI Đô
33
进口笔数
0
出口笔数
$394.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300883057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65HRVPX |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | 165 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐẠI ĐÔ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 165 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84914181224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $244.4K |
| 中国 | 14 | $150.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemser Tiles | 印度 | 8 | $167.8K | 低吸水率瓷砖 |
| Foshan Hengguangxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $124.2K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Saans Vitrified LLP | 印度 | 9 | $65.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Xiamen Handle Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| GEMSER TILES | 印度 | 2 | $11.7K | 低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | SAANS VITRIFIED LLP | 印度 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | SAANS VITRIFIED LLP | 印度 | $6.2K |
| 2026-04-06 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN HENG GUANG XIN IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-06 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN HENG GUANG XIN IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-06 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN HENG GUANG XIN IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-06 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN HENG GUANG XIN IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-06 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN HENG GUANG XIN IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN HENG GUANG XIN IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-25 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN HENG GUANG XIN IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-25 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN HENG GUANG XIN IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.0K |