Hung Dung HD Ca Mau Wooden Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Gỗ HùNG DũNG HD Cà MAU
2
进口笔数
19
出口笔数
$14.6K
进口金额
$7.77M
出口金额
2023-12-01
最近进口
2026-01-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001210719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UXSCPG |
| 成立日期 | 2015-11-19 |
| 联系地址 | Số 8, đường Nguyễn Văn Biên, khóm 4, Phường 5, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK GỖ HÙNG DŨNG HD CÀ MAU |
| 企业英文名称 | HUNG DUNG HD CA MAU WOODEN IMPORT & EXPORT CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 257, đường Phan Ngọc Hiển, Khóm 16, Phường An Xuyên, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả |
| 电话 | +84918779999 |
| 邮箱 | camau@hdgocamau.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $14.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $7.77M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 功能机器零件、农用机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sojitz Corporation | 日本 | 19 | $7.77M | 其他动物骨制品、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-08-28 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-08-28 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 木颗粒 | Sojitz Corporation | 日本 | $1.28M |
| 2025-08-01 | 木颗粒 | SOJITZ CORP ORATION | 日本 | $1.53M |
| 2025-03-03 | 木颗粒 | SOJITZ CORP ORATION | 日本 | $1.24M |
| 2024-12-05 | 木颗粒 | Sojitz Corporation | 日本 | $1.46M |
| 2024-07-09 | 木颗粒 | SOJITZ CORP ORATION | 日本 | $1.52M |
| 2024-05-08 | 木颗粒 | SOJITZ CORP ORATION | 日本 | $54.6K |
| 2024-03-30 | 木颗粒 | SOJITZ CORP ORATION | 日本 | $54.7K |
| 2024-02-27 | 木颗粒 | Sojitz Corporation | 日本 | $54.7K |
| 2024-01-23 | 木颗粒 | Sojitz Corporation | 日本 | $54.4K |
| 2024-01-12 | 木颗粒 | Sojitz Corporation | 日本 | $54.4K |