Sam Ry Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX-TM SAM RY
22
进口笔数
5
出口笔数
$668.0K
进口金额
$51.8K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2023-12-08
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201561800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNW4JWG |
| 成立日期 | 2017-09-06 |
| 联系地址 | Ấp Đăng Phong Trên, Xã Đăng Hưng Phước, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX-TM SAM RY |
| 企业英文名称 | SAM RY TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Đăng Phong Trên, Xã Tân Thuận Bình, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84936095515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 960630 | 纽扣零件及坯料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960630 | 纽扣零件及坯料 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 10 | $507.9K |
| 菲律宾 | 3 | $71.0K |
| 缅甸 | 3 | $38.2K |
| 泰国 | 1 | $37.8K |
| 韩国 | 5 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $26.3K |
| 韩国 | 1 | $8.0K |
| 印度 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 26629806782c97a76276c0dd5e913368 | 9 | $471.9K | ||
| Oldreef Trading Corporation | 菲律宾 | 3 | $71.0K | 未加工动物产品、动物雕刻材料 |
| Seablusky Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $38.2K | 纽扣零件及坯料、未加工动物产品 |
| Grand Andaman Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $37.8K | 未加工动物产品 |
| CV Sri Mulya Jaya | 印度尼西亚 | 1 | $36.0K | 未加工动物产品、纽扣零件及坯料 |
| Buyoung Industry | 韩国 | 5 | $13.1K | 其他机器刀具、切割刀片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mori Shell Button | 日本 | 2 | $26.3K | 非金属塑料纽扣、纽扣零件及坯料 |
| Super Choice India | 印度 | 2 | $17.5K | 未加工动物产品、非金属塑料纽扣 |
| Hong Il Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.0K | 非金属塑料纽扣、纽扣零件及坯料 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 未加工动物产品 | CV Sri Mulya Jaya | 印度尼西亚 | $36.0K |
| 2026-01-23 | 未加工动物产品 | PT MOLLUSCA BINTANG SAMUDRA | 印度尼西亚 | $54.0K |
| 2025-12-29 | 未加工动物产品 | OLDREEF TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $27.0K |
| 2025-12-11 | 纽扣零件及坯料 | SEABLUSKY CO LTD | 缅甸 | $1.3K |
| 2025-12-05 | 未加工动物产品 | OLDREEF TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $27.0K |
| 2025-10-29 | 未加工动物产品 | PT MOLLUSCA BINTANG SAMUDRA | 印度尼西亚 | $80.6K |
| 2025-10-21 | 未加工动物产品 | SEABLUSKY CO LTD | 缅甸 | $36.6K |
| 2025-10-07 | 未加工动物产品 | OLDREEF TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $17.0K |
| 2025-09-02 | 纽扣零件及坯料 | Seablusky Co., Ltd. | 缅甸 | $300 |
| 2025-06-10 | 未加工动物产品 | PT MOLLUSCA BINTANG SAMUDRA | 印度尼西亚 | $46.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 纽扣零件及坯料 | MORI SHELL BUTTON | 日本 | $3.8K |
| 2023-12-08 | 纽扣零件及坯料 | MORI SHELL BUTTON | 日本 | $12.5K |
| 2023-12-01 | 未加工动物产品 | Super Choice India | 印度 | $8.0K |
| 2023-11-11 | 纽扣零件及坯料 | HONG IL TRADING CO | 韩国 | $1.2K |
| 2023-11-11 | 纽扣零件及坯料 | HONG IL TRADING CO | 韩国 | $1.5K |
| 2023-11-11 | 纽扣零件及坯料 | HONG IL TRADING CO | 韩国 | $1.0K |
| 2023-11-11 | 纽扣零件及坯料 | HONG IL TRADING CO | 韩国 | $2.1K |
| 2023-11-11 | 纽扣零件及坯料 | HONG IL TRADING CO | 韩国 | $2.2K |
| 2023-10-10 | 未加工动物产品 | Super Choice India | — | $9.5K |
| 2023-03-02 | 纽扣零件及坯料 | MORI SHELL BUTTON | 日本 | $10.0K |