TCT Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA TCT
32
进口笔数
3
出口笔数
$205.1K
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-10
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301228890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSCUG6N |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | Thôn Ấp Đồn, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA TCT |
| 企业英文名称 | TCT AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ấp Đồn, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84965501090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 852582 | 抗辐射摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 900653 | 35毫米相机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 852582 | 抗辐射摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $205.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Hongkai Measurement & Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $201.0K | 带接头绝缘电线、LED照明装置 |
| Hefei I-Tek Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $717 | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Unigen Vietnam Co., Ltd. Hanoi | 越南 | 1 | $537 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 1 | $86 | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 仪器滤光片 | DONGGUAN HONGKAI MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $241 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN HONGKAI MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-20 | 固态存储设备 | DONGGUAN HONGKAI MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $404 |
| 2026-04-20 | LED照明装置 | DONGGUAN HONGKAI MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN HONGKAI MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-20 | LED照明装置 | DONGGUAN HONGKAI MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-20 | 仪器滤光片 | DONGGUAN HONGKAI MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-20 | 抗辐射摄像机 | DONGGUAN HONGKAI MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $925 |
| 2026-04-20 | LED照明装置 | DONGGUAN HONGKAI MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-20 | 固态存储设备 | DONGGUAN HONGKAI MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $404 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | LED照明装置 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-01-10 | 仪器滤光片 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-01-10 | 抗辐射摄像机 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-01-10 | 电力控制板 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-01-07 | 电力控制板 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $88 |
| 2026-01-07 | 仪器滤光片 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $127 |
| 2026-01-07 | LED照明装置 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $0 |
| 2026-01-07 | 抗辐射摄像机 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $322 |
| 2025-04-03 | LED照明装置 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $86 |