Minh Khai Textile Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DệT MINH KHAI
16
进口笔数
106
出口笔数
$818.4K
进口金额
$3.03M
出口金额
2024-05-24
最近进口
2025-01-20
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107064380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83XGQJ9 |
| 成立日期 | 2015-10-26 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngõ 179 phố Khương Trung, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DỆT MINH KHAI |
| 企业英文名称 | MINH KHAI TEXTILE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0936050665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520533 | 未梳棉纱线 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 961900 | 卫生用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $736.9K |
| 巴基斯坦 | 1 | $59.7K |
| 中国 | 1 | $13.7K |
| 越南 | 2 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 66 | $1.80M |
| 泰国 | 22 | $580.9K |
| 韩国 | 13 | $395.5K |
| 丹麦 | 5 | $260.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DCM Nouvelle Ltd. | 印度 | 5 | $331.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| S.P. Yarntex | 印度 | 4 | $219.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| SUDIVA SPINNERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $65.0K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Kewalram Textiles Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $63.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| NISHAT MILLS LIMITED | 巴基斯坦 | 1 | $59.7K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、棉制床品 |
| TEXPERTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $57.2K | 染色棉针织布、精梳棉纱 |
| Jinyuehua Wuxi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Repos Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.1K | 其他服装配件、棉制毛巾织物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | 18 | $865.5K | 其他塑纺箱盒、棉制毛巾织物 |
| Thesis International Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $580.9K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| Repos Co., Ltd. | 日本 | 33 | $541.0K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Sawashou Co., Ltd. | 日本 | 15 | $390.1K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| The Cotton Cloud | 韩国 | 12 | $369.7K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| Brands4Kids A | 5 | $260.4K | 婴儿棉针织品、非棉针织背心 | |
| Cotton Cloud Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.8K | 棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 棉制毛巾织物 | Repos Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-05-24 | 棉制毛巾织物 | Repos Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-05-06 | 未梳棉纱 | S.P. Yarntex | 印度 | $20.7K |
| 2024-05-06 | 未梳棉纱 | S.P.YARNTEX | 印度 | $21.6K |
| 2024-05-06 | 未梳棉纱 | S.P. Yarntex | 印度 | $21.4K |
| 2023-11-15 | 未梳棉纱 | S.P. Yarntex | 印度 | $58.4K |
| 2023-11-01 | 棉制毛巾织物 | Repos Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2023-09-05 | 未梳棉纱 | KEWALRAM TEXTILES PRIVATE LIMITED | 印度 | $33.1K |
| 2023-09-05 | 未梳棉纱 | KEWALRAM TEXTILES PRIVATE LIMITED | 印度 | $30.5K |
| 2023-08-11 | 其他纺织预处理机械 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $13.7K |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 棉制毛巾织物 | Repos Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2025-01-20 | 棉制毛巾织物 | REPOS CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-01-20 | 棉制毛巾织物 | REPOS CO LTD | 日本 | $18.0K |
| 2025-01-20 | 棉制毛巾织物 | Repos Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2024-08-22 | 卫生用品 | BRANDS4KIDS A/S | 丹麦 | $88.5K |
| 2024-07-03 | 卫生用品 | BRANDS4KIDS A/S | 丹麦 | $33.7K |
| 2024-06-07 | 棉制毛巾织物 | Repos Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2024-06-07 | 棉制毛巾织物 | REPOS CO LTD | 日本 | $7.2K |
| 2024-06-07 | 棉制毛巾织物 | Repos Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2024-06-07 | 棉制毛巾织物 | Repos Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |