Minh Khai Textile Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DệT MINH KHAI

16
进口笔数
106
出口笔数
$818.4K
进口金额
$3.03M
出口金额
2024-05-24
最近进口
2025-01-20
最近出口
8
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $223.7K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.7K · 7 笔2023-11进口 $63.7K · 2 笔出口 $122.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.7K · 7 笔2023-11进口 $63.7K · 2 笔出口 $122.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107064380
企查查编码QVN83XGQJ9
成立日期2015-10-26
联系地址Số nhà 2, ngõ 179 phố Khương Trung, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DỆT MINH KHAI
企业英文名称MINH KHAI TEXTILE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话0936050665
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520512未梳棉纱
520533未梳棉纱线
630260棉制毛巾织物
844590其他纺织预处理机械

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
961900卫生用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度12$736.9K
巴基斯坦1$59.7K
中国1$13.7K
越南2$8.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本66$1.80M
泰国22$580.9K
韩国13$395.5K
丹麦5$260.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DCM Nouvelle Ltd.印度5$331.6K精梳棉纱、精梳棉纱
S.P. Yarntex印度4$219.5K精梳棉纱、精梳棉纱
SUDIVA SPINNERS PRIVATE LIMITED印度1$65.0K精梳棉纱、精梳棉纱
Kewalram Textiles Pvt. Ltd.印度1$63.7K精梳棉纱、精梳棉纱
NISHAT MILLS LIMITED巴基斯坦1$59.7K棉质染色斜纹布(>200g/m²)、棉制床品
TEXPERTS INDIA PRIVATE LIMITED印度1$57.2K染色棉针织布、精梳棉纱
Jinyuehua Wuxi International Trading Co., Ltd.中国1$13.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Repos Co., Ltd.日本2$8.1K其他服装配件、棉制毛巾织物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Synapse Japan Co., Ltd.日本18$865.5K其他塑纺箱盒、棉制毛巾织物
Thesis International Co., Ltd.泰国22$580.9K棉制毛巾织物、棉制盥洗织物
Repos Co., Ltd.日本33$541.0K棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Sawashou Co., Ltd.日本15$390.1K棉制毛巾织物、其他机织绒毯
The Cotton Cloud韩国12$369.7K棉制毛巾织物、棉制盥洗织物
Brands4Kids A5$260.4K婴儿棉针织品、非棉针织背心
Cotton Cloud Co., Ltd.韩国1$25.8K棉制毛巾织物

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-24棉制毛巾织物Repos Co., Ltd.越南$1.3K
2024-05-24棉制毛巾织物Repos Co., Ltd.越南$1.5K
2024-05-06未梳棉纱S.P. Yarntex印度$20.7K
2024-05-06未梳棉纱S.P.YARNTEX印度$21.6K
2024-05-06未梳棉纱S.P. Yarntex印度$21.4K
2023-11-15未梳棉纱S.P. Yarntex印度$58.4K
2023-11-01棉制毛巾织物Repos Co., Ltd.越南$5.3K
2023-09-05未梳棉纱KEWALRAM TEXTILES PRIVATE LIMITED印度$33.1K
2023-09-05未梳棉纱KEWALRAM TEXTILES PRIVATE LIMITED印度$30.5K
2023-08-11其他纺织预处理机械JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$13.7K

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-20棉制毛巾织物Repos Co., Ltd.日本$1.8K
2025-01-20棉制毛巾织物REPOS CO LTD日本$1.5K
2025-01-20棉制毛巾织物REPOS CO LTD日本$18.0K
2025-01-20棉制毛巾织物Repos Co., Ltd.日本$1.3K
2024-08-22卫生用品BRANDS4KIDS A/S丹麦$88.5K
2024-07-03卫生用品BRANDS4KIDS A/S丹麦$33.7K
2024-06-07棉制毛巾织物Repos Co., Ltd.日本$2.2K
2024-06-07棉制毛巾织物REPOS CO LTD日本$7.2K
2024-06-07棉制毛巾织物Repos Co., Ltd.日本$3.5K
2024-06-07棉制毛巾织物Repos Co., Ltd.日本$5.3K

相关企业 · 同类产品

Minh Khai Textile Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →