An Phat Computer Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI MáY TíNH AN PHáT
- 邮箱14
51
进口笔数
4
出口笔数
$111.7K
进口金额
$9.1K
出口金额
2025-08-14
最近进口
2024-12-31
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108940873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK212PQT |
| 成立日期 | 2019-10-11 |
| 联系地址 | Tầng 5, Số 49 phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MÁY TÍNH AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT COMPUTER TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Số 49 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +8419000323 |
| 邮箱 | hainam@anphat.com.vn |
| 传真 | +842435637003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 950450 | 其他游戏机 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $91.9K |
| 越南 | 23 | $10.9K |
| 马来西亚 | 21 | $7.2K |
| 法国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.0K |
| 马来西亚 | 1 | $901 |
| 德国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guillemot Corp. SA | 中国 | 6 | $93.2K | 其他游戏机、其他电气设备 |
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 24 | $11.3K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 21 | $7.2K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Momentum Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $4.6K | 绝缘电线、其他钢铁结构体 |
| Namuga Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| DHL Supply Chain (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $901 | 10公斤以下便携电脑、其他自动数据处理系统 |
| Antonios Tsatsis | 德国 | 1 | $200 | 10公斤以下便携电脑、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $206 |
| 2025-03-14 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $206 |
| 2025-02-25 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $329 |
| 2025-02-11 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $599 |
| 2025-02-07 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $699 |
| 2025-02-07 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $369 |
| 2024-12-10 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $599 |
| 2024-11-27 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $221 |
| 2024-11-27 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $599 |
| 2024-11-22 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $574 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-31 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) | 越南 | $166 |
| 2024-12-31 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) | 越南 | $3.2K |
| 2024-12-06 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $3.4K |
| 2023-01-27 | 其他通信设备 | ANTONIOS TSATSIS | 德国 | $80 |
| 2023-01-27 | 10公斤以下便携电脑 | ANTONIOS TSATSIS | 德国 | $120 |
| 2023-01-04 | 自动数据处理机处理部件 | DHL SUPPLY CHAIN (M) SDN BHD | 马来西亚 | $901 |