LTT DFS LTD CO

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LTT DFS

6
进口笔数
1
出口笔数
$11.0K
进口金额
$6.5K
出口金额
2025-01-15
最近进口
2023-04-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.8K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $945 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $945 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107747891
企查查编码QVN3PR5JAA
成立日期2017-03-06
联系地址CA-02.05, Tầng 2, Tháp T3 (Canary), Đảo Kim Cương, Số 01 Đường số 104-BTT, Khu phố 3, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THE 1970'S CLOVER
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng trệt, Tòa nhà Nhật Nam Office, Số 12 đường số 5, Khu đô thị Sala, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84787468268
官网laflorvn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6.95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
2204212升以下静止葡萄酒
220510调味酒≤2升
220410汽酒
220850杜松子酒
220890其他酒精饮料

出口

HS 编码产品
080521柑橘
121293食用甘蔗
200899其他加工水果
200989其他单一果蔬汁
220300麦芽啤酒
220600发酵饮料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利4$5.7K
中国2$1.9K
澳大利亚3$1.2K
爱沙尼亚2$1.1K
西班牙3$883
法国1$195
意大利1$124
日本1$59

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WILFRED GLOBAL PTE LTD新加坡6$11.0K香烟、2升以下静止葡萄酒

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WILFRED GLOBAL PTE LTD新加坡1$6.5K威士忌、麦芽啤酒

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-152升以下静止葡萄酒WILFRED GLOBAL PTE LTD智利$3.8K
2024-06-072升以下静止葡萄酒WILFRED GLOBAL PTE LTD智利$945
2024-04-02汽酒WILFRED GLOBAL PTE LTD澳大利亚$99
2024-04-02杜松子酒WILFRED GLOBAL PTE LTD爱沙尼亚$210
2024-04-02调味酒≤2升WILFRED GLOBAL PTE LTD澳大利亚$59
2024-04-02杜松子酒WILFRED GLOBAL PTE LTD日本$59
2024-04-02杜松子酒WILFRED GLOBAL PTE LTD爱沙尼亚$210
2024-04-022升以下静止葡萄酒WILFRED GLOBAL PTE LTD意大利$124
2024-04-022升以下静止葡萄酒WILFRED GLOBAL PTE LTD智利$378
2024-04-022升以下静止葡萄酒WILFRED GLOBAL PTE LTD西班牙$139

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-26发酵饮料WILFRED GLOBAL PTE LTD新加坡$171
2023-04-26麦芽啤酒WILFRED GLOBAL PTE LTD新加坡$539
2023-04-26其他单一果蔬汁WILFRED GLOBAL PTE LTD新加坡$1.2K
2023-04-26发酵饮料WILFRED GLOBAL PTE LTD新加坡$171
2023-04-26麦芽啤酒WILFRED GLOBAL PTE LTD新加坡$539
2023-04-26其他单一果蔬汁WILFRED GLOBAL PTE LTD新加坡$1.2K
2023-04-26麦芽啤酒WILFRED GLOBAL PTE LTD新加坡$903
2023-04-26其他加工水果WILFRED GLOBAL PTE LTD新加坡$198
2023-04-26食用甘蔗WILFRED GLOBAL PTE LTD新加坡$814
2023-04-26发酵饮料WILFRED GLOBAL PTE LTD新加坡$171

相关企业 · 同类产品

LTT DFS LTD CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →