LTT DFS LTD CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LTT DFS
6
进口笔数
1
出口笔数
$11.0K
进口金额
$6.5K
出口金额
2025-01-15
最近进口
2023-04-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107747891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PR5JAA |
| 成立日期 | 2017-03-06 |
| 联系地址 | CA-02.05, Tầng 2, Tháp T3 (Canary), Đảo Kim Cương, Số 01 Đường số 104-BTT, Khu phố 3, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE 1970'S CLOVER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, Tòa nhà Nhật Nam Office, Số 12 đường số 5, Khu đô thị Sala, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84787468268 |
| 官网 | laflorvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220510 | 调味酒≤2升 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220600 | 发酵饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 4 | $5.7K |
| 中国 | 2 | $1.9K |
| 澳大利亚 | 3 | $1.2K |
| 爱沙尼亚 | 2 | $1.1K |
| 西班牙 | 3 | $883 |
| 法国 | 1 | $195 |
| 意大利 | 1 | $124 |
| 日本 | 1 | $59 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WILFRED GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | 6 | $11.0K | 香烟、2升以下静止葡萄酒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WILFRED GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $6.5K | 威士忌、麦芽啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 2升以下静止葡萄酒 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 智利 | $3.8K |
| 2024-06-07 | 2升以下静止葡萄酒 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 智利 | $945 |
| 2024-04-02 | 汽酒 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 澳大利亚 | $99 |
| 2024-04-02 | 杜松子酒 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 爱沙尼亚 | $210 |
| 2024-04-02 | 调味酒≤2升 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 澳大利亚 | $59 |
| 2024-04-02 | 杜松子酒 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 日本 | $59 |
| 2024-04-02 | 杜松子酒 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 爱沙尼亚 | $210 |
| 2024-04-02 | 2升以下静止葡萄酒 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 意大利 | $124 |
| 2024-04-02 | 2升以下静止葡萄酒 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 智利 | $378 |
| 2024-04-02 | 2升以下静止葡萄酒 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 西班牙 | $139 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 发酵饮料 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $171 |
| 2023-04-26 | 麦芽啤酒 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $539 |
| 2023-04-26 | 其他单一果蔬汁 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2023-04-26 | 发酵饮料 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $171 |
| 2023-04-26 | 麦芽啤酒 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $539 |
| 2023-04-26 | 其他单一果蔬汁 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2023-04-26 | 麦芽啤酒 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $903 |
| 2023-04-26 | 其他加工水果 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $198 |
| 2023-04-26 | 食用甘蔗 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $814 |
| 2023-04-26 | 发酵饮料 | WILFRED GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $171 |