VIETNAM TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CHúNG VUI
3
进口笔数
0
出口笔数
$25.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702132736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAM0W0B1 |
| 成立日期 | 2023-03-29 |
| 联系地址 | Km7 Khu 1, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHÚNG VUI |
| 企业英文名称 | CHUNG VUI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km7 Khu 1, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84868088899 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $25.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & H (HK) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $10.0K | 硫化橡胶地板、塑料地板 |
| CHANGSHU MINGYANG METAL PRODUCTS FACTORY | 中国 | 1 | $9.4K | 贱金属脚轮、其他车辆 |
| ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $6.2K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 贱金属脚轮 | CHANGSHU MINGYANG METAL PRODUCTS FACTORY | 中国 | $3.3K |
| 2023-12-18 | 其他车辆 | CHANGSHU MINGYANG METAL PRODUCTS FACTORY | 中国 | $6.1K |
| 2023-04-17 | 玩具模型 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $129 |
| 2023-04-17 | 玩具模型 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $204 |
| 2023-04-17 | 玩具模型 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $409 |
| 2023-04-17 | 玩具模型 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $48 |
| 2023-04-17 | 玩具模型 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $41 |
| 2023-04-17 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-17 | 玩具模型 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $720 |
| 2023-04-17 | 玩具模型 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $41 |