Mika Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MIKA
9
进口笔数
0
出口笔数
$386.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316098168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNUA9M0 |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | Số 35 Đường DC7, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MIKA |
| 企业英文名称 | MIKA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82A-82B Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84888664599 |
| 邮箱 | mikatech.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $386.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jornen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $243.1K | 机械零件、灌装封口机 |
| Jiangsu Tom Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.5K | 灌装封口机、机械零件 |
| Jun Lang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.9K | 灌装封口机、混合机 |
| Shanghai Suren Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 灌装封口机、温控处理设备 |
| Shanghai Jiading Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他电气开关、通信设备零件 |
| Wenzhou Haizhou Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.2K | 灌装封口机 |
| Beijing Longlitech Intelligence Co., Ltd. | 中国 | 1 | $715 | 矿物加工机零件、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 灌装封口机 | JIANGSU TOM INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-25 | 机械零件 | JIANGSU TOM INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $776 |
| 2026-01-26 | 灌装封口机 | SHANGHAI JORNEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $147.0K |
| 2026-01-26 | 灌装封口机 | SHANGHAI JORNEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $96.2K |
| 2025-11-27 | 包装机械 | SHANGHAI JIADING FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-29 | 灌装封口机 | WENZHOU HAIZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-18 | 混合机 | JUN LANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-04-22 | 其他钢铁制品 | BEIJING LONGLITECH INTELLIGENCE CO., LTD | 中国 | $715 |
| 2025-03-26 | 温控处理设备 | SHANGHAI SUREN MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | SHANGHAI SUREN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |