Hung Gia Phat Trading Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 365 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT HưNG GIA PHáT
365
进口笔数
2
出口笔数
$343.7K
进口金额
$5.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-30
最近出口
146
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313138119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KYRF4H |
| 成立日期 | 2015-02-11 |
| 联系地址 | 933/5/2C Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HƯNG GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG GIA PHAT TRADING ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 933/5/2C Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84938710079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 841311 | 燃油分配泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 65 | $106.2K |
| 德国 | 80 | $77.1K |
| 中国台湾 | 68 | $38.4K |
| 中国 | 42 | $27.6K |
| 意大利 | 34 | $24.8K |
| 西班牙 | 7 | $15.6K |
| 日本 | 22 | $14.1K |
| 瑞士 | 6 | $9.9K |
| 法国 | 6 | $5.3K |
| 丹麦 | 4 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 146)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harman Co. | 美国 | 10 | $30.3K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
| AKO Armaturen & Separationstechnik GmbH | 德国 | 14 | $16.1K | 阀门龙头、纺织增强橡胶管 |
| Eastern Bearings Inc. | 美国 | 9 | $13.3K | 非螺纹垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| Motion Source International | 美国 | 7 | $12.5K | 燃油分配泵、液压气压阀门 |
| FONTAL TRADING CO ., LTD | 中国台湾 | 21 | $12.2K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Ross Asia K.K. | 日本 | 12 | $9.1K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Harrison Lubrication Engineering Ltd. | 德国 | 18 | $8.6K | 非轻质石油 |
| LASIC ELECTRO OPTICS CO LTD | 中国台湾 | 8 | $6.9K | 压力测量仪、非二极管激光器 |
| YI HSIN TECHNOLOGIES CORP | 中国台湾 | 7 | $5.5K | 压力测量仪、其他测量仪器 |
| Levante Sistemas de Automatizacion y Control S.L. | 西班牙 | 7 | $2.9K | 液压气压阀门、泵零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 发动机零件 | JIANGSU HENGLI HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-29 | 发动机零件 | JIANGSU HENGLI HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-29 | 发动机零件 | JIANGSU HENGLI HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-29 | 发动机零件 | JIANGSU HENGLI HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-29 | 发动机零件 | JIANGSU HENGLI HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-29 | 发动机零件 | JIANGSU HENGLI HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | SHIN YUAN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | SHIN YUAN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2026-04-28 | 离合器联轴器 | HARMAN CO LTD | 美国 | $798 |
| 2026-04-28 | 离合器联轴器 | HARMAN CO LTD | 美国 | $798 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 离合器联轴器 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-10-30 | 离合器联轴器 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-03-26 | 其他自动控制仪 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |