Hung Gia Phat Trading Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 365 笔 · 主营 压力测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT HưNG GIA PHáT

365
进口笔数
2
出口笔数
$343.7K
进口金额
$5.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-30
最近出口
146
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 8 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $15.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.8K · 12 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-11进口 $12.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 8 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $15.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.8K · 12 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-11进口 $12.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313138119
企查查编码QVN7KYRF4H
成立日期2015-02-11
联系地址933/5/2C Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HƯNG GIA PHÁT
企业英文名称HUNG GIA PHAT TRADING ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址933/5/2C Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84938710079
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902620压力测量仪
848120液压气压阀门
848360离合器联轴器
401693非泡沫橡胶密封件
841290发动机零件
271019非轻质石油
848180阀门龙头
903180其他测量仪器
848280其他轴承
841311燃油分配泵

出口

HS 编码产品
848360离合器联轴器
903289其他自动控制仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国65$106.2K
德国80$77.1K
中国台湾68$38.4K
中国42$27.6K
意大利34$24.8K
西班牙7$15.6K
日本22$14.1K
瑞士6$9.9K
法国6$5.3K
丹麦4$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$5.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 146)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harman Co.美国10$30.3K离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件
AKO Armaturen & Separationstechnik GmbH德国14$16.1K阀门龙头、纺织增强橡胶管
Eastern Bearings Inc.美国9$13.3K非螺纹垫圈、非泡沫橡胶密封件
Motion Source International美国7$12.5K燃油分配泵、液压气压阀门
FONTAL TRADING CO ., LTD中国台湾21$12.2K阀门龙头、液压气压阀门
Ross Asia K.K.日本12$9.1K阀门龙头、液压气压阀门
Harrison Lubrication Engineering Ltd.德国18$8.6K非轻质石油
LASIC ELECTRO OPTICS CO LTD中国台湾8$6.9K压力测量仪、非二极管激光器
YI HSIN TECHNOLOGIES CORP中国台湾7$5.5K压力测量仪、其他测量仪器
Levante Sistemas de Automatizacion y Control S.L.西班牙7$2.9K液压气压阀门、泵零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南1$4.3K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南1$1.0K其他钢铁制品、其他钢平板轧材

近期贸易明细

进口(共 365)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29发动机零件JIANGSU HENGLI HYDRAULIC CO LTD中国$780
2026-04-29发动机零件JIANGSU HENGLI HYDRAULIC CO LTD中国$390
2026-04-29发动机零件JIANGSU HENGLI HYDRAULIC CO LTD中国$780
2026-04-29发动机零件JIANGSU HENGLI HYDRAULIC CO LTD中国$585
2026-04-29发动机零件JIANGSU HENGLI HYDRAULIC CO LTD中国$585
2026-04-29发动机零件JIANGSU HENGLI HYDRAULIC CO LTD中国$390
2026-04-28液压气压阀门SHIN YUAN PRECISION MACHINERY CO LTD中国台湾$600
2026-04-28液压气压阀门SHIN YUAN PRECISION MACHINERY CO LTD中国台湾$600
2026-04-28离合器联轴器HARMAN CO LTD美国$798
2026-04-28离合器联轴器HARMAN CO LTD美国$798

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30离合器联轴器KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$2.3K
2025-10-30离合器联轴器KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$2.0K
2024-03-26其他自动控制仪IKI CAST VIETNAM CO LTD越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

Hung Gia Phat Trading Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →