AI Viet Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ AI VIệT
12
进口笔数
0
出口笔数
$31.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109301372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUX8W6YD |
| 成立日期 | 2020-08-10 |
| 联系地址 | Tầng 9, Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ AI VIỆT |
| 企业英文名称 | AI VIET TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02432052989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 2 | $24.1K |
| 美国 | 3 | $6.3K |
| 中国 | 1 | $700 |
| 加拿大 | 4 | $70 |
| 韩国 | 2 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Red Code Security Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $31.1K | 通信设备、数据处理机 |
| Red Code Security Pte. Ltd. | 韩国 | 2 | $20 | 固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 固态存储设备 | RED CODE SECURITY PTE LTD | 美国 | $10 |
| 2024-12-23 | 固态存储设备 | RED CODE SECURITY PTE LTD | 美国 | $9 |
| 2023-12-16 | 通信设备 | RED CODE SECURITY PTE LTD | 捷克 | $601 |
| 2023-12-04 | 固态存储设备 | Red Code Security Pte. Ltd. | 韩国 | $10 |
| 2023-08-15 | 固态存储设备 | RED CODE SECURITY PTE LTD | 加拿大 | $10 |
| 2023-08-03 | 带接头绝缘电线 | RED CODE SECURITY PTE LTD | 中国 | $700 |
| 2023-07-21 | 固态存储设备 | Red Code Security Pte. Ltd. | 韩国 | $10 |
| 2023-04-27 | 其他媒体 | RED CODE SECURITY PTE LTD | 捷克 | $23.4K |
| 2023-03-31 | 固态存储设备 | RED CODE SECURITY PTE LTD | 加拿大 | $10 |
| 2023-03-31 | 固态存储设备 | RED CODE SECURITY PTE LTD | 加拿大 | $10 |