Takii Japan
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 非在业
- 邮箱54
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$357.4K
出口金额
—
最近进口
2026-06-18
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803023382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8KT72U |
| 成立日期 | 2022-05-16 |
| 联系地址 | Số 1451 đường An Dương Vương, phố Thành Công, Phường Quảng Thành, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAKII JAPAN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1451 đường An Dương Vương, phố Thành Công, Phường Quảng Thành(Hết hiệu lưc), Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84981226223 |
| 邮箱 | japantakii@gmail.com |
| 官网 | takii.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 7 | $357.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPREME SEED COMPANY LIMITED. | 孟加拉国 | 1 | $118.0K | 蔬菜种子、玉米种子 |
| AR MALIK SEEDS PRIVATE LIMITED | 孟加拉国 | 1 | $80.8K | 蔬菜种子、904219 |
| KASHEM SEED COMPANY | 孟加拉国 | 1 | $70.2K | 蔬菜种子 |
| United Seed Store | 孟加拉国 | 2 | $63.5K | 蔬菜种子、瓜子 |
| Pasha Pashi Seed Co. | 孟加拉国 | 1 | $16.6K | 蔬菜种子、瓜子 |
| The Rajdhani Seed Co. | 孟加拉国 | 1 | $8.2K | 蔬菜种子、完整芫荽籽 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 蔬菜种子 | AR MALIK SEEDS PRIVATE LIMITED | 孟加拉国 | $80.8K |
| 2026-06-15 | 蔬菜种子 | United Seed Store | 孟加拉国 | $10.3K |
| 2026-06-08 | 蔬菜种子 | Pasha Pashi Seed Co. | 孟加拉国 | $14.2K |
| 2026-06-08 | 蔬菜种子 | Pasha Pashi Seed Co. | 孟加拉国 | $960 |
| 2026-06-08 | 蔬菜种子 | Pasha Pashi Seed Co. | 孟加拉国 | $612 |
| 2026-06-08 | 蔬菜种子 | Pasha Pashi Seed Co. | 孟加拉国 | $850 |
| 2026-05-21 | 蔬菜种子 | United Seed Store | 孟加拉国 | $20.5K |
| 2026-05-21 | 蔬菜种子 | United Seed Store | 孟加拉国 | $8.8K |
| 2026-05-21 | 蔬菜种子 | United Seed Store | 孟加拉国 | $23.9K |
| 2026-04-23 | 蔬菜种子 | SUPREME SEED COMPANY LIMITED. | 孟加拉国 | $75.0K |