Kootoro Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他计算机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kootoro Việt Nam
49
进口笔数
1
出口笔数
$934.8K
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2024-07-12
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313421775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTRFEM6 |
| 成立日期 | 2015-08-31 |
| 联系地址 | 36 Đường D2, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOOTORO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOOTORO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động có mã CPC 849: phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 电话 | 19003009 |
| 邮箱 | support@kootoro.com |
| 官网 | www.kootoro.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847090 | 其他计算机器 |
| 847690 | 售货机零件 |
| 170191 | 调味蔗糖 |
| 847050 | 收银机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847621 | 饮料贩卖机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $917.7K |
| 以色列 | 1 | $8.9K |
| 韩国 | 4 | $6.5K |
| 法国 | 1 | $1.1K |
| 泰国 | 1 | $676 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kootoro US | 中国 | 15 | $552.3K | 其他计算机器、调味蔗糖 |
| Nayax Ltd. | 中国 | 2 | $245.2K | 其他计算机器、LED/LCD指示面板 |
| NAYAX LTD | 中国香港 | 1 | $81.0K | 其他计算机器 |
| Hunan TCN Vending Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 带温控售货机、饮料贩卖机 |
| Nayax Ltd. | 以色列 | 2 | $9.0K | 带接头绝缘电线、智能卡 |
| KOOTORO US | 中国香港 | 3 | $8.5K | 售货机零件、纸制卷轴 |
| Nayax GmbH | 德国 | 1 | $4.5K | 其他计算机器 |
| LOTTE ENGINEERING & MACHINERY MFG | 2 | $4.0K | 冷藏家具、制冷设备零件 | |
| Hunan Huasheng Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 亚麻布<85%、女式纺织长裤 |
| Bestzone Industry (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.0K | 非制冷售货机、售货机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kootoro US | 中国 | 1 | $8.7K | 饮料贩卖机 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | NEXGO GLOBAL LTD | 中国 | $250 |
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | NEXGO GLOBAL LTD | 中国 | $114 |
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | NEXGO GLOBAL LTD | 中国 | $214 |
| 2026-02-13 | 其他硫化橡胶制品 | NEXGO GLOBAL LTD | 中国 | $36 |
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | NEXGO GLOBAL LTD | 中国 | $150 |
| 2026-02-13 | 其他硫化橡胶制品 | NEXGO GLOBAL LTD | 中国 | $14 |
| 2026-01-20 | 非螺纹钢销 | BESTZONE INDUSTRY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-12-17 | 电力控制板 | CHANGSHA ZHONGGU INTELLIGENT EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $236 |
| 2025-12-17 | 37.5瓦以下电机 | CHANGSHA ZHONGGU INTELLIGENT EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-12-17 | 电力控制板 | CHANGSHA ZHONGGU INTELLIGENT EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $60 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 饮料贩卖机 | KOOTORO US | 中国 | $600 |
| 2024-07-12 | 饮料贩卖机 | KOOTORO US | 中国 | $8.1K |