Duc Phat Installation & Trade Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ Và XâY LắP ĐứC PHáT
47
进口笔数
119
出口笔数
$2.73M
进口金额
$1.78M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2025-10-13
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109385397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAX9PEWJ |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | Số 2 Ngách 8 Ngõ 56 Phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ XÂY LẮP ĐỨC PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC PHAT INSTALLATION AND TRADE - SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 134/64/86 đường Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84904845152 |
| 邮箱 | ducphat-info@dpmep.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $2.73M |
| 韩国 | 2 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $1.78M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TICA China Co., Ltd. | 中国 | 32 | $2.37M | 其他制冷设备、非制冷空调机 |
| Nanjing TICA Climate Solutions Co., Ltd. | 中国 | 5 | $174.3K | 其他制冷设备、工业热交换器 |
| TICA China Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $156.8K | 非窗式空调机、空调机零件 |
| Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 阀门龙头、泡沫橡胶板 |
| Ningbo Green Air Conditioner Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Hebei Longzhuo Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 其他塑料制品、钢制容器(>300升) |
| Myoungin Korea | 韩国 | 2 | $2.1K | 不锈钢圆管、不锈钢管件 |
| Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| Hengshui Fengbei Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $855.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $763.0K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $82.5K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $80.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 非窗式空调机 | TICA CHINA CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | TICA CHINA CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-02-26 | 非窗式空调机 | TICA CHINA CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-06 | 非窗式空调机 | TICA CHINA CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-06 | 电力控制板 | TICA CHINA CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-10-06 | 其他制冷设备 | TICA CHINA CO LTD | 中国 | $148.0K |
| 2025-10-06 | 非窗式空调机 | TICA CHINA CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-10-03 | 泵及压缩机零件 | NANJING BR INTERNATIONAL TRADING | 中国 | $42 |
| 2025-09-26 | 非窗式空调机 | TICA CHINA CO LTD | 中国 | $158.5K |
| 2025-09-26 | 空调机零件 | TICA CHINA CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $16.2K |
| 2025-10-08 | 塑料管件 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $1 |
| 2025-10-08 | 塑料管件 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $1 |
| 2025-10-08 | 其他螺纹紧固件 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $69 |
| 2025-10-08 | 其他钢铁管件 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $31 |
| 2025-10-08 | 硬质PVC管 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $83 |
| 2025-10-08 | 其他钢铁管件 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $31 |
| 2025-10-08 | 塑料管件 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $54 |
| 2025-10-08 | 塑料管件 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $1 |
| 2025-10-08 | 其他塑料制品 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $3 |