Duc Phat Installation & Trade Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ Và XâY LắP ĐứC PHáT

47
进口笔数
119
出口笔数
$2.73M
进口金额
$1.78M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2025-10-13
最近出口
11
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $451.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $52.1K · 1 笔出口 $8.1K · 2 笔2023-09进口 $28.3K · 1 笔出口 $200.7K · 7 笔2023-10进口 $93.7K · 2 笔出口 $165.7K · 2 笔2023-11进口 $135.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $194.5K · 1 笔出口 $56.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 4 笔2024-03进口 $109.8K · 2 笔出口 $215.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 6 笔2024-06进口 $940 · 1 笔出口 $38.7K · 8 笔2024-07进口 $451.2K · 4 笔出口 $363.5K · 11 笔2024-08进口 $67.9K · 4 笔出口 $165.7K · 4 笔2024-09进口 $122.9K · 2 笔出口 $954 · 2 笔2024-10进口 $41.9K · 2 笔出口 $94.5K · 9 笔2024-11进口 $232.8K · 3 笔出口 $37.1K · 1 笔2024-12进口 $216.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.7K · 1 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-03进口 $110.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.1K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-05进口 $6.5K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-06进口 $70.5K · 1 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-07进口 $126.1K · 3 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-08进口 $62.3K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-09进口 $393.3K · 5 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-10进口 $156.9K · 2 笔出口 $48.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $52.1K · 1 笔出口 $8.1K · 2 笔2023-09进口 $28.3K · 1 笔出口 $200.7K · 7 笔2023-10进口 $93.7K · 2 笔出口 $165.7K · 2 笔2023-11进口 $135.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $194.5K · 1 笔出口 $56.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 4 笔2024-03进口 $109.8K · 2 笔出口 $215.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 6 笔2024-06进口 $940 · 1 笔出口 $38.7K · 8 笔2024-07进口 $451.2K · 4 笔出口 $363.5K · 11 笔2024-08进口 $67.9K · 4 笔出口 $165.7K · 4 笔2024-09进口 $122.9K · 2 笔出口 $954 · 2 笔2024-10进口 $41.9K · 2 笔出口 $94.5K · 9 笔2024-11进口 $232.8K · 3 笔出口 $37.1K · 1 笔2024-12进口 $216.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.7K · 1 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-03进口 $110.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.1K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-05进口 $6.5K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-06进口 $70.5K · 1 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-07进口 $126.1K · 3 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-08进口 $62.3K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-09进口 $393.3K · 5 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-10进口 $156.9K · 2 笔出口 $48.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109385397
企查查编码QVNAX9PEWJ
成立日期2020-10-22
联系地址Số 2 Ngách 8 Ngõ 56 Phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ XÂY LẮP ĐỨC PHÁT
企业英文名称DUC PHAT INSTALLATION AND TRADE - SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 ngõ 134/64/86 đường Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84904845152
邮箱ducphat-info@dpmep.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841582非窗式空调机
853710电力控制板
841590空调机零件
841869其他制冷设备
841510窗式/壁挂空调
392690其他塑料制品
848110减压阀
848180阀门龙头
841490泵及压缩机零件
902300教学演示仪器

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
731819其他螺纹紧固件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
853710电力控制板
730799其他钢铁管件
848180阀门龙头
730690其他钢铁管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$2.73M
韩国2$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南119$1.78M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TICA China Co., Ltd.中国32$2.37M其他制冷设备、非制冷空调机
Nanjing TICA Climate Solutions Co., Ltd.中国5$174.3K其他制冷设备、工业热交换器
TICA China Co., Ltd.古巴1$156.8K非窗式空调机、空调机零件
Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd.中国1$13.7K阀门龙头、泡沫橡胶板
Ningbo Green Air Conditioner Science & Technology Co., Ltd.中国1$6.5K窗式/壁挂空调、空调机零件
Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd.中国1$3.8K塑料家用制品、玩具模型
Hebei Longzhuo Trade Co., Ltd.中国2$3.6K其他塑料制品、钢制容器(>300升)
Myoungin Korea韩国2$2.1K不锈钢圆管、不锈钢管件
Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd.中国1$1.6K工业热交换器、制冷设备零件
Hengshui Fengbei Plastic Industry Co., Ltd.中国1$1.4K其他塑料制品、泵及压缩机零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南52$855.3K其他塑料制品、其他铝制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南49$763.0K处理器及控制器、其他塑料制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南10$82.5KLED发光二极管、半导体器件零件
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南8$80.0K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26非窗式空调机TICA CHINA CO LTD中国$4.6K
2026-02-26电力控制板TICA CHINA CO LTD中国$46
2026-02-26非窗式空调机TICA CHINA CO LTD中国$1.6K
2025-10-06非窗式空调机TICA CHINA CO LTD中国$2.9K
2025-10-06电力控制板TICA CHINA CO LTD中国$44
2025-10-06其他制冷设备TICA CHINA CO LTD中国$148.0K
2025-10-06非窗式空调机TICA CHINA CO LTD中国$5.9K
2025-10-03泵及压缩机零件NANJING BR INTERNATIONAL TRADING中国$42
2025-09-26非窗式空调机TICA CHINA CO LTD中国$158.5K
2025-09-26空调机零件TICA CHINA CO LTD中国$2.3K

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-13窗式/壁挂空调CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM越南$16.2K
2025-10-08塑料管件GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$1
2025-10-08塑料管件GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$1
2025-10-08其他螺纹紧固件GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$69
2025-10-08其他钢铁管件GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$31
2025-10-08硬质PVC管GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$83
2025-10-08其他钢铁管件GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$31
2025-10-08塑料管件GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$54
2025-10-08塑料管件GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$1
2025-10-08其他塑料制品GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$3

相关企业 · 同类产品

Duc Phat Installation & Trade Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →