Truong Thinh HTG Petrochemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA DầU TRườNG THịNH
123
进口笔数
0
出口笔数
$6.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603704717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6S1F42 |
| 成立日期 | 2020-02-10 |
| 联系地址 | 42F1, đường N4, KP 6, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH PETROCHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK3-08, đường Hoàng Minh Chánh, tổ 8C, KP Đồng Nai, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0977634635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903033 | 电测仪表 |
| 950669 | 其他球类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $5.91M |
| 越南 | 1 | $60.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astronergy New Energy Technology (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 89 | $4.14M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| TCL ZHONGHUAN ENERGY TECHNOLOGY (JIANGSU) CO., LTD. | 中国 | 8 | $542.3K | 光伏组件 |
| Huansheng Photovoltaic (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $462.6K | 光伏组件、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN RUIDIAN GREEN ENERGY TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $252.0K | 锂离子电池 |
| Astronergy Solar (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $243.9K | 光伏组件 |
| Shenzhen Ruidian Green Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $226.8K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Shenzhen SofarSolar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.1K | 静止变流器、变压器零件 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $80.6K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Guangdong Sofar Smart Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 锂离子电池、电力控制板 |
| Huizhou Wodong Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他球类 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | SHENZHEN RUIDIAN GREEN ENERGY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $126.0K |
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | SHENZHEN RUIDIAN GREEN ENERGY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $126.0K |
| 2026-03-31 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $89.1K |
| 2026-03-31 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $44.6K |
| 2026-03-31 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $89.1K |
| 2026-03-31 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $47.6K |
| 2026-03-30 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $95.3K |
| 2026-03-30 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-03-26 | 锂离子电池 | SHENZHEN RUIDIAN GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $113.4K |
| 2026-03-25 | 光伏组件 | TCL ZHONGHUAN ENERGY TECHNOLOGY (JIANGSU) CO., LTD. | 中国 | $86.4K |