Myoko Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 槐豆瓜尔胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Myoko Việt Nam
10
进口笔数
0
出口笔数
$472.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300925842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J310YW |
| 成立日期 | 2016-01-12 |
| 联系地址 | Số 277 đường Trần Phú, khu phố Thọ Môn, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MYOKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MYOKO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 277 đường Trần Phú, khu phố Thọ Môn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84941888356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130232 | 槐豆瓜尔胶 |
| 290519 | 其他饱和一元醇 |
| 290545 | 甘油 |
| 293624 | 泛酸(B5)及其衍生物 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $472.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Ruijin Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $149.9K | 其他工业用纺织品、高硬度工业陶瓷 |
| Chongqing Yinxiao Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $138.6K | 滚子链、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.0K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Guangzhou Baifurun Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.1K | 其他有机表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他木家具 |
| Guangzhou Roufa Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他护发品、其他有机表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 甘油 | GUANGZHOU BAIFURUN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-14 | 其他有机表面活性剂 | GUANGZHOU BAIFURUN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $811 |
| 2026-04-14 | 甘油 | GUANGZHOU BAIFURUN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-14 | 非离子表面活性剂 | GUANGZHOU BAIFURUN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $343 |
| 2026-04-14 | 其他有机表面活性剂 | GUANGZHOU BAIFURUN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 非离子表面活性剂 | GUANGZHOU BAIFURUN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $343 |
| 2026-04-14 | 初级硅氧烷 | GUANGZHOU BAIFURUN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 初级硅氧烷 | GUANGZHOU BAIFURUN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 其他有机表面活性剂 | GUANGZHOU BAIFURUN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-14 | 槐豆瓜尔胶 | GUANGZHOU BAIFURUN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $476 |