Thom Ngoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thơm Ngọc
70
进口笔数
0
出口笔数
$4.68M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600987324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWTA51C |
| 成立日期 | 2013-04-15 |
| 联系地址 | Số 7, tổ 24 đường Hàn Thuyên, Phường Vị Hoàng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƠM NGỌC |
| 企业英文名称 | THOM NGOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, tổ 24 đường Hàn Thuyên, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02283648335 |
| 传真 | 02283641195 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 28 | $2.66M |
| 日本 | 16 | $1.25M |
| 马来西亚 | 13 | $388.0K |
| 印度尼西亚 | 4 | $144.8K |
| 泰国 | 7 | $125.4K |
| 中国 | 3 | $107.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Corporation | 菲律宾 | 14 | $1.35M | 初级形态聚氯乙烯 |
| Philippine Resins Industries, Inc. | 菲律宾 | 14 | $1.32M | 初级形态聚氯乙烯、其他矿渣及灰 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 16 | $1.25M | 初级形态聚氯乙烯、2500cc以上柴油车 |
| KANEKA PASTE POLYMERS SDN. BHD. | 1 | $191.3K | 初级形态聚氯乙烯、ABS共聚物 | |
| Kanematsu (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $132.8K | 辐射检测仪器、初级形态聚氯乙烯 |
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $125.4K | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| Kum Yang Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.8K | 重氮偶氮化合物、其他化学制剂 |
| Y & M International Corp. | 印度尼西亚 | 1 | $75.6K | 初级形态聚氯乙烯 |
| Unid Global Corporation | 印度尼西亚 | 3 | $69.2K | 初级形态聚氯乙烯 |
| Kanematsu Corporation | 马来西亚 | 2 | $54.3K | 塑料卷轴、铜镍合金丝 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 初级形态聚氯乙烯 | Marubeni Corporation | 日本 | $64.5K |
| 2025-12-15 | 初级形态聚氯乙烯 | MARUBENI COPORATION | 日本 | $64.5K |
| 2025-12-03 | 初级形态聚氯乙烯 | MARUBENI COPORATION | 日本 | $66.6K |
| 2025-10-27 | 初级形态聚氯乙烯 | MARUBENI COPORATION | 日本 | $67.6K |
| 2025-08-14 | 初级形态聚氯乙烯 | MARUBENI COPORATION | 日本 | $69.7K |
| 2025-07-24 | 初级形态聚氯乙烯 | KANEMATSU (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2025-07-24 | 初级形态聚氯乙烯 | KANEMATSU (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2025-07-09 | 初级形态聚氯乙烯 | KANEKA PASTE POLYMERS SDN BHD | 马来西亚 | $6.5K |
| 2025-07-09 | 初级形态聚氯乙烯 | KANEKA PASTE POLYMERS SDN BHD | 马来西亚 | $3.2K |
| 2025-06-13 | 初级形态聚氯乙烯 | MARUBENI COPORATION | 日本 | $69.7K |