Ho Chi Minh City Book Distribution Corporation

越南进口商 · 进口 6,573 笔 · 主营 其他印刷品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Hành Sách Thành Phố Hồ Chí Minh - Fahasa

6,573
进口笔数
158
出口笔数
$78.66M
进口金额
$3.88M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
364
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.89M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $807.4K · 103 笔出口 $7.0K · 2 笔2023-12进口 $533.1K · 107 笔出口 $42.8K · 4 笔2024-01进口 $1.49M · 110 笔出口 $29.7K · 2 笔2024-02进口 $868.3K · 74 笔出口 $31.9K · 4 笔2024-03进口 $1.77M · 127 笔出口 $85.9K · 7 笔2024-04进口 $1.80M · 142 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.14M · 150 笔出口 $39.1K · 3 笔2024-06进口 $3.61M · 253 笔出口 $51.3K · 5 笔2024-07进口 $2.84M · 266 笔出口 $286.7K · 3 笔2024-08进口 $2.22M · 212 笔出口 $349.8K · 8 笔2024-09进口 $866.4K · 164 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-10进口 $842.1K · 178 笔出口 $46.5K · 4 笔2024-11进口 $677.5K · 121 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-12进口 $1.42M · 193 笔出口 $29.1K · 4 笔2025-01进口 $1.08M · 107 笔出口 $28.5K · 3 笔2025-02进口 $887.4K · 93 笔出口 $431 · 1 笔2025-03进口 $2.21M · 131 笔出口 $130.4K · 6 笔2025-04进口 $3.05M · 155 笔出口 $116.1K · 5 笔2025-05进口 $1.87M · 150 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-06进口 $5.00M · 164 笔出口 $97.5K · 10 笔2025-07进口 $3.11M · 252 笔出口 $450.9K · 5 笔2025-08进口 $1.19M · 248 笔出口 $34.6K · 4 笔2025-09进口 $863.9K · 148 笔出口 $53.9K · 5 笔2025-10进口 $1.55M · 173 笔出口 $36.9K · 3 笔2025-11进口 $787.3K · 106 笔出口 $42.7K · 4 笔2025-12进口 $940.7K · 108 笔出口 $29.8K · 2 笔2026-01进口 $2.02M · 139 笔出口 $26.7K · 2 笔2026-02进口 $1.23M · 111 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $1.48M · 142 笔出口 $73.7K · 7 笔2026-04进口 $5.89M · 167 笔出口 $21.4K · 2 笔2026-05进口 $3.38M · 120 笔出口 $48.1K · 1 笔2026-06进口 $2.74M · 281 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-07进口 $3.64M · 263 笔出口 $581.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 28120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $807.4K · 103 笔出口 $7.0K · 2 笔2023-12进口 $533.1K · 107 笔出口 $42.8K · 4 笔2024-01进口 $1.49M · 110 笔出口 $29.7K · 2 笔2024-02进口 $868.3K · 74 笔出口 $31.9K · 4 笔2024-03进口 $1.77M · 127 笔出口 $85.9K · 7 笔2024-04进口 $1.80M · 142 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.14M · 150 笔出口 $39.1K · 3 笔2024-06进口 $3.61M · 253 笔出口 $51.3K · 5 笔2024-07进口 $2.84M · 266 笔出口 $286.7K · 3 笔2024-08进口 $2.22M · 212 笔出口 $349.8K · 8 笔2024-09进口 $866.4K · 164 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-10进口 $842.1K · 178 笔出口 $46.5K · 4 笔2024-11进口 $677.5K · 121 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-12进口 $1.42M · 193 笔出口 $29.1K · 4 笔2025-01进口 $1.08M · 107 笔出口 $28.5K · 3 笔2025-02进口 $887.4K · 93 笔出口 $431 · 1 笔2025-03进口 $2.21M · 131 笔出口 $130.4K · 6 笔2025-04进口 $3.05M · 155 笔出口 $116.1K · 5 笔2025-05进口 $1.87M · 150 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-06进口 $5.00M · 164 笔出口 $97.5K · 10 笔2025-07进口 $3.11M · 252 笔出口 $450.9K · 5 笔2025-08进口 $1.19M · 248 笔出口 $34.6K · 4 笔2025-09进口 $863.9K · 148 笔出口 $53.9K · 5 笔2025-10进口 $1.55M · 173 笔出口 $36.9K · 3 笔2025-11进口 $787.3K · 106 笔出口 $42.7K · 4 笔2025-12进口 $940.7K · 108 笔出口 $29.8K · 2 笔2026-01进口 $2.02M · 139 笔出口 $26.7K · 2 笔2026-02进口 $1.23M · 111 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $1.48M · 142 笔出口 $73.7K · 7 笔2026-04进口 $5.89M · 167 笔出口 $21.4K · 2 笔2026-05进口 $3.38M · 120 笔出口 $48.1K · 1 笔2026-06进口 $2.74M · 281 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-07进口 $3.64M · 263 笔出口 $581.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0304132047
企查查编码QVN77HV0W5
成立日期2005-12-20
联系地址60-62 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT HÀNH SÁCH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - FAHASA
企业英文名称HOCHIMINH CITY BOOK DISTRIBUTION CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842838225446
邮箱fahasa-sg@fahasa.com.vn
传真+842838225795
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,275.1462亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490199其他印刷品
902300教学演示仪器
392610塑料文具
482010纸质文具
960910带套铅笔蜡笔
821410餐具及刀片
960810圆珠笔
901720绘图仪器
401692非泡沫橡胶橡皮
960840活动铅笔

出口

HS 编码产品
490199其他印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1,123$25.96M
越南163$19.74M
中国271$7.79M
英国1,518$6.04M
美国2,061$5.74M
马来西亚212$5.65M
泰国309$1.76M
中国香港61$1.51M
日本180$1.25M
韩国181$1.07M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南112$3.10M
英国10$703.5K
新加坡5$40.0K
日本30$20.9K
泰国1$20.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 364)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CENGAGE LEARNING ASIA PTE. LTD.新加坡324$14.02M其他印刷品、其他塑纺箱盒
Cambridge University Press新加坡247$9.92M其他印刷品、单张印刷品
Pearson Education South Asia Pte. Ltd.新加坡423$8.40M其他印刷品、单张印刷品
Oxford University Press中国140$6.29M其他印刷品、其他印刷品
Kinokuniya Book Stores (Thailand) Co., Ltd.泰国343$2.03M其他印刷品、教学演示仪器
Grantham Books Services Ltd英国280$872.9K其他印刷品、商业广告材料
Penguin Random House LLC美国348$771.8K其他印刷品、儿童涂色书
HARPER COLLINS PUBLISHERS美国210$489.6K其他印刷品、单张印刷品
HarperCollins Publishers英国168$338.5K其他印刷品、单张印刷品
Simon & Schuster, Inc.美国131$273.7K其他印刷品、儿童涂色书

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cambridge University Press越南48$2.14M其他印刷品、圆珠笔
Cambridge University Press英国10$703.5K单张印刷品、其他印刷品
CENGAGE LEARNING ASIA PTE. LTD.新加坡42$568.1K其他印刷品、其他塑纺箱盒
Kinokuniya Bookstores Thailand泰国8$235.4K其他印刷品
Cambridge University Press新加坡6$124.9K其他印刷品
E Future Co., Ltd.越南3$60.5K其他印刷品
Kinokuniya Book Co., Ltd.越南29$21.0K其他印刷品
Pearson Education South Asia Pte. Ltd.新加坡1$20.4K其他印刷品
Hebron Soft Ltd.越南1$4.0K其他印刷品
China National Publications Import & Export Shenzhen Co., Ltd.越南7$2.1K其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 6,573)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他印刷品McGraw-Hill Education美国$1.0K
2026-07-31其他印刷品KANG HSUAN EDUCATIONAL PUBLISH CORP中国台湾$1.9K
2026-07-31其他印刷品KANG HSUAN EDUCATIONAL PUBLISH CORP中国台湾$1.9K
2026-07-31其他印刷品McGraw-Hill Education美国$1.0K
2026-07-31其他印刷品KANG HSUAN EDUCATIONAL PUBLISH CORP中国台湾$1.4K
2026-07-31其他印刷品KANG HSUAN EDUCATIONAL PUBLISH CORP中国台湾$1.4K
2026-07-31其他印刷品McGraw-Hill Education美国$1.0K
2026-07-30其他印刷品Oxford University Press英国$17
2026-07-30其他印刷品Oxford University Press英国$71
2026-07-30其他印刷品AMAZON INC.美国$110

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他印刷品Cambridge University Press英国$6.5K
2026-07-28其他印刷品Cambridge University Press英国$7.5K
2026-07-28其他印刷品Cambridge University Press英国$7.9K
2026-07-28其他印刷品Cambridge University Press英国$6.2K
2026-07-28其他印刷品Cambridge University Press英国$2.4K
2026-07-28其他印刷品Cambridge University Press英国$10.9K
2026-07-28其他印刷品Cambridge University Press英国$2.1K
2026-07-28其他印刷品Cambridge University Press英国$6.9K
2026-07-28其他印刷品Cambridge University Press英国$15.0K
2026-07-28其他印刷品Cambridge University Press英国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Ho Chi Minh City Book Distribution Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →