Ho Chi Minh City Book Distribution Corporation

越南进口商 · 进口 5,909 笔 · 主营 其他印刷品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Hành Sách Thành Phố Hồ Chí Minh - Fahasa

5,909
进口笔数
150
出口笔数
$68.91M
进口金额
$3.24M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-04
最近出口
349
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.89M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $323.7K · 56 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-09进口 $921.4K · 129 笔出口 $78.6K · 5 笔2023-10进口 $731.4K · 120 笔出口 $109.2K · 5 笔2023-11进口 $807.4K · 103 笔出口 $7.0K · 2 笔2023-12进口 $533.1K · 107 笔出口 $42.8K · 4 笔2024-01进口 $1.49M · 110 笔出口 $29.7K · 2 笔2024-02进口 $868.3K · 74 笔出口 $31.9K · 4 笔2024-03进口 $1.77M · 127 笔出口 $85.9K · 7 笔2024-04进口 $1.80M · 142 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.14M · 150 笔出口 $39.1K · 3 笔2024-06进口 $3.61M · 253 笔出口 $51.3K · 5 笔2024-07进口 $2.84M · 266 笔出口 $286.7K · 3 笔2024-08进口 $2.22M · 212 笔出口 $349.8K · 8 笔2024-09进口 $866.4K · 164 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-10进口 $842.1K · 178 笔出口 $46.5K · 4 笔2024-11进口 $677.5K · 121 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-12进口 $1.42M · 193 笔出口 $29.1K · 4 笔2025-01进口 $1.08M · 107 笔出口 $28.5K · 3 笔2025-02进口 $887.4K · 93 笔出口 $431 · 1 笔2025-03进口 $2.21M · 131 笔出口 $130.4K · 6 笔2025-04进口 $3.05M · 155 笔出口 $116.1K · 5 笔2025-05进口 $1.87M · 150 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-06进口 $5.00M · 164 笔出口 $97.5K · 10 笔2025-07进口 $3.11M · 252 笔出口 $450.9K · 5 笔2025-08进口 $1.19M · 248 笔出口 $34.6K · 4 笔2025-09进口 $863.9K · 148 笔出口 $53.9K · 5 笔2025-10进口 $1.55M · 173 笔出口 $36.9K · 3 笔2025-11进口 $787.3K · 106 笔出口 $42.7K · 4 笔2025-12进口 $940.7K · 108 笔出口 $29.8K · 2 笔2026-01进口 $2.02M · 139 笔出口 $26.7K · 2 笔2026-02进口 $1.23M · 111 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $1.48M · 142 笔出口 $73.7K · 7 笔2026-04进口 $5.89M · 167 笔出口 $21.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 26620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $323.7K · 56 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-09进口 $921.4K · 129 笔出口 $78.6K · 5 笔2023-10进口 $731.4K · 120 笔出口 $109.2K · 5 笔2023-11进口 $807.4K · 103 笔出口 $7.0K · 2 笔2023-12进口 $533.1K · 107 笔出口 $42.8K · 4 笔2024-01进口 $1.49M · 110 笔出口 $29.7K · 2 笔2024-02进口 $868.3K · 74 笔出口 $31.9K · 4 笔2024-03进口 $1.77M · 127 笔出口 $85.9K · 7 笔2024-04进口 $1.80M · 142 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.14M · 150 笔出口 $39.1K · 3 笔2024-06进口 $3.61M · 253 笔出口 $51.3K · 5 笔2024-07进口 $2.84M · 266 笔出口 $286.7K · 3 笔2024-08进口 $2.22M · 212 笔出口 $349.8K · 8 笔2024-09进口 $866.4K · 164 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-10进口 $842.1K · 178 笔出口 $46.5K · 4 笔2024-11进口 $677.5K · 121 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-12进口 $1.42M · 193 笔出口 $29.1K · 4 笔2025-01进口 $1.08M · 107 笔出口 $28.5K · 3 笔2025-02进口 $887.4K · 93 笔出口 $431 · 1 笔2025-03进口 $2.21M · 131 笔出口 $130.4K · 6 笔2025-04进口 $3.05M · 155 笔出口 $116.1K · 5 笔2025-05进口 $1.87M · 150 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-06进口 $5.00M · 164 笔出口 $97.5K · 10 笔2025-07进口 $3.11M · 252 笔出口 $450.9K · 5 笔2025-08进口 $1.19M · 248 笔出口 $34.6K · 4 笔2025-09进口 $863.9K · 148 笔出口 $53.9K · 5 笔2025-10进口 $1.55M · 173 笔出口 $36.9K · 3 笔2025-11进口 $787.3K · 106 笔出口 $42.7K · 4 笔2025-12进口 $940.7K · 108 笔出口 $29.8K · 2 笔2026-01进口 $2.02M · 139 笔出口 $26.7K · 2 笔2026-02进口 $1.23M · 111 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $1.48M · 142 笔出口 $73.7K · 7 笔2026-04进口 $5.89M · 167 笔出口 $21.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0304132047
企查查编码QVN77HV0W5
成立日期2005-12-20
联系地址60-62 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT HÀNH SÁCH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - FAHASA
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842838225446
邮箱fahasa-sg@fahasa.com.vn
传真+842838225795
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,275.1462亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490199其他印刷品
902300教学演示仪器
392610塑料文具
482010纸质文具
960910带套铅笔蜡笔
821410餐具及刀片
901720绘图仪器
960810圆珠笔
960840活动铅笔
490191词典百科全书

出口

HS 编码产品
490199其他印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1,055$24.29M
越南153$17.11M
中国227$6.72M
英国1,354$5.17M
美国1,837$4.58M
马来西亚170$3.78M
泰国264$1.56M
中国香港60$1.51M
日本154$1.17M
韩国175$1.04M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南112$3.10M
英国3$59.7K
新加坡5$40.0K
泰国1$20.8K
日本29$20.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 349)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cengage Learning Asia Pte. Ltd.新加坡303$13.24M其他印刷品、其他塑纺箱盒
Cambridge University Press新加坡243$9.86M其他印刷品、单张印刷品
Pearson Education South Asia Pte. Ltd.新加坡391$7.28M其他印刷品、印刷标签
Kinokuniya Book Stores (Thailand) Co., Ltd.泰国276$1.76M其他印刷品、教学演示仪器
Grantham Books Services Ltd英国279$872.8K其他印刷品
Penguin Random House LLC美国348$771.8K其他印刷品、单张印刷品
HarperCollins Publishers英国168$338.5K其他印刷品、单张印刷品
HarperCollins Publishers美国171$320.7K其他印刷品、单张印刷品
Macmillan Education Ltd.英国128$285.2K其他印刷品
Simon & Schuster, Inc.美国131$273.7K其他印刷品、单张印刷品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cambridge University Press Vietnam Co., Ltd.越南48$2.14M其他印刷品、圆珠笔
Cengage Learning Asia Pte. Ltd.新加坡42$568.1K其他印刷品、其他塑纺箱盒
Kinokuniya Bookstores Thailand泰国8$235.4K其他印刷品
Cambridge University Press新加坡6$124.9K其他印刷品
E Future Co., Ltd.越南3$60.5K其他印刷品
Cambridge University Press英国3$59.7K单张印刷品、其他印刷品
3eaed8349f2c32b06a7267efc68bd16d1$20.4K
Kinokuniya Book Co., Ltd.越南28$20.2K其他印刷品
Hebron Soft Ltd.越南1$4.0K其他印刷品
China National Publications Import & Export Shenzhen Co., Ltd.越南7$2.1K其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 5,909)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他印刷品INTERFORUM法国$8
2026-04-28其他印刷品CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS马来西亚$8.3K
2026-04-28词典百科全书INTERFORUM法国$20
2026-04-28词典百科全书INTERFORUM法国$29
2026-04-28其他印刷品CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS马来西亚$761
2026-04-28其他印刷品CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS马来西亚$8.3K
2026-04-28其他印刷品JOHN WILEY & SONS SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.4K
2026-04-28其他印刷品CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS马来西亚$39
2026-04-28其他印刷品CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS马来西亚$670
2026-04-28其他印刷品CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS马来西亚$3.4K

出口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04其他印刷品KINOKUNIYA BOOK CO LTD日本$604
2026-04-01其他印刷品KINOKUNIYA BOOKSTORES THAILAND泰国$20.8K
2026-03-30其他印刷品CENGAGE LEARNING ASIA PTE LTD新加坡$511
2026-03-30其他印刷品CENGAGE LEARNING ASIA PTE LTD新加坡$442
2026-03-30其他印刷品CENGAGE LEARNING ASIA PTE LTD新加坡$4.4K
2026-03-30其他印刷品CENGAGE LEARNING ASIA PTE LTD新加坡$578
2026-03-30其他印刷品CENGAGE LEARNING ASIA PTE LTD新加坡$507
2026-03-30其他印刷品CENGAGE LEARNING ASIA PTE LTD新加坡$5.2K
2026-03-25其他印刷品CENGAGE LEARNING ASIA PTE LTD新加坡$6.6K
2026-03-05其他印刷品CENGAGE LEARNING ASIA PTE LTD新加坡$4.5K

相关企业 · 同类产品

Ho Chi Minh City Book Distribution Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →