Ho Chi Minh City Book Distribution Corporation
越南进口商 · 进口 5,909 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Hành Sách Thành Phố Hồ Chí Minh - Fahasa
5,909
进口笔数
150
出口笔数
$68.91M
进口金额
$3.24M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-04
最近出口
349
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304132047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77HV0W5 |
| 成立日期 | 2005-12-20 |
| 联系地址 | 60-62 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT HÀNH SÁCH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - FAHASA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838225446 |
| 邮箱 | fahasa-sg@fahasa.com.vn |
| 传真 | +842838225795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,275.1462亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960840 | 活动铅笔 |
| 490191 | 词典百科全书 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1,055 | $24.29M |
| 越南 | 153 | $17.11M |
| 中国 | 227 | $6.72M |
| 英国 | 1,354 | $5.17M |
| 美国 | 1,837 | $4.58M |
| 马来西亚 | 170 | $3.78M |
| 泰国 | 264 | $1.56M |
| 中国香港 | 60 | $1.51M |
| 日本 | 154 | $1.17M |
| 韩国 | 175 | $1.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 112 | $3.10M |
| 英国 | 3 | $59.7K |
| 新加坡 | 5 | $40.0K |
| 泰国 | 1 | $20.8K |
| 日本 | 29 | $20.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 349)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cengage Learning Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 303 | $13.24M | 其他印刷品、其他塑纺箱盒 |
| Cambridge University Press | 新加坡 | 243 | $9.86M | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Pearson Education South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 391 | $7.28M | 其他印刷品、印刷标签 |
| Kinokuniya Book Stores (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 276 | $1.76M | 其他印刷品、教学演示仪器 |
| Grantham Books Services Ltd | 英国 | 279 | $872.8K | 其他印刷品 |
| Penguin Random House LLC | 美国 | 348 | $771.8K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| HarperCollins Publishers | 英国 | 168 | $338.5K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| HarperCollins Publishers | 美国 | 171 | $320.7K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Macmillan Education Ltd. | 英国 | 128 | $285.2K | 其他印刷品 |
| Simon & Schuster, Inc. | 美国 | 131 | $273.7K | 其他印刷品、单张印刷品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambridge University Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $2.14M | 其他印刷品、圆珠笔 |
| Cengage Learning Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $568.1K | 其他印刷品、其他塑纺箱盒 |
| Kinokuniya Bookstores Thailand | 泰国 | 8 | $235.4K | 其他印刷品 |
| Cambridge University Press | 新加坡 | 6 | $124.9K | 其他印刷品 |
| E Future Co., Ltd. | 越南 | 3 | $60.5K | 其他印刷品 |
| Cambridge University Press | 英国 | 3 | $59.7K | 单张印刷品、其他印刷品 |
| 3eaed8349f2c32b06a7267efc68bd16d | 1 | $20.4K | ||
| Kinokuniya Book Co., Ltd. | 越南 | 28 | $20.2K | 其他印刷品 |
| Hebron Soft Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 其他印刷品 |
| China National Publications Import & Export Shenzhen Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.1K | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 5,909)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | INTERFORUM | 法国 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS | 马来西亚 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 词典百科全书 | INTERFORUM | 法国 | $20 |
| 2026-04-28 | 词典百科全书 | INTERFORUM | 法国 | $29 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS | 马来西亚 | $761 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS | 马来西亚 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | JOHN WILEY & SONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS | 马来西亚 | $39 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS | 马来西亚 | $670 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS | 马来西亚 | $3.4K |
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他印刷品 | KINOKUNIYA BOOK CO LTD | 日本 | $604 |
| 2026-04-01 | 其他印刷品 | KINOKUNIYA BOOKSTORES THAILAND | 泰国 | $20.8K |
| 2026-03-30 | 其他印刷品 | CENGAGE LEARNING ASIA PTE LTD | 新加坡 | $511 |
| 2026-03-30 | 其他印刷品 | CENGAGE LEARNING ASIA PTE LTD | 新加坡 | $442 |
| 2026-03-30 | 其他印刷品 | CENGAGE LEARNING ASIA PTE LTD | 新加坡 | $4.4K |
| 2026-03-30 | 其他印刷品 | CENGAGE LEARNING ASIA PTE LTD | 新加坡 | $578 |
| 2026-03-30 | 其他印刷品 | CENGAGE LEARNING ASIA PTE LTD | 新加坡 | $507 |
| 2026-03-30 | 其他印刷品 | CENGAGE LEARNING ASIA PTE LTD | 新加坡 | $5.2K |
| 2026-03-25 | 其他印刷品 | CENGAGE LEARNING ASIA PTE LTD | 新加坡 | $6.6K |
| 2026-03-05 | 其他印刷品 | CENGAGE LEARNING ASIA PTE LTD | 新加坡 | $4.5K |