GreenNutrition Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Greennutrition Việt Nam
38
进口笔数
0
出口笔数
$4.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107313157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSTMV07 |
| 成立日期 | 2016-01-26 |
| 联系地址 | Căn hộ số 17, Tầng 34, Tháp C, Tòa C5, Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREENNUTRITION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREENNUTRITION VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số 17, Tầng 34, Tháp C, Tòa C5, Khu đô thị Đông Nam, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0912099051 |
| 传真 | 02473006075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 36 | $4.65M |
| 波兰 | 1 | $33.9K |
| 中国台湾 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F.N. ECOPHARM HELLAS Ltd. | 希腊 | 16 | $2.54M | 工业用芳香物质、猫狗饲料 |
| Ecopharm Hellas S.A. | 希腊 | 18 | $2.11M | 工业用芳香物质、猫狗饲料 |
| Bluejais B.V. | 波兰 | 1 | $33.9K | 猫狗饲料 |
| NUNG HO ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $2.6K | 其他酶制剂 |
| Ecopharm Hellas | 希腊 | 2 | $850 | 3公斤内红茶、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 工业用芳香物质 | Ecopharm Hellas S.A. | 希腊 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 工业用芳香物质 | Ecopharm Hellas S.A. | 希腊 | $2.3K |
| 2026-03-31 | 工业用芳香物质 | Ecopharm Hellas S.A. | 希腊 | $41.0K |
| 2026-03-31 | 工业用芳香物质 | Ecopharm Hellas S.A. | 希腊 | $156.2K |
| 2026-03-30 | 工业用芳香物质 | Ecopharm Hellas S.A. | 希腊 | $195.3K |
| 2026-02-23 | 圆珠笔 | Ecopharm Hellas | 希腊 | $6 |
| 2026-02-23 | 3公斤内红茶 | Ecopharm Hellas | 希腊 | $35 |
| 2026-02-23 | 纸质文具 | Ecopharm Hellas | 希腊 | $5 |
| 2026-01-24 | 其他酶制剂 | NUNG HO ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2025-12-23 | 工业用芳香物质 | ECOPHARM HELLAS SA | 希腊 | $23.7K |