HOANG HUNG WOOD CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 木衣架
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Gỗ Hoàng Hùng
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$424.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600990234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFSAP4R |
| 成立日期 | 2008-03-24 |
| 联系地址 | Quốc lộ 51, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GỖ HOÀNG HÙNG |
| 企业英文名称 | HOANG HUNG WOOD CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86/1 Khu phố Bình Dương, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84918215824 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442110 | 木衣架 |
| 442090 | 木制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $424.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uniako Inc | 韩国 | 18 | $336.6K | 木制餐具、木制品 |
| S & W CO LTD | 韩国 | 2 | $40.3K | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| Seohung International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $30.7K | 木衣架、软垫木座椅 |
| Woodbelly Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.5K | 木制座椅、木制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 木衣架 | Uniako Inc | 韩国 | $4.0K |
| 2026-01-20 | 木衣架 | Uniako Inc | 韩国 | $5.5K |
| 2026-01-20 | 木衣架 | Uniako Inc | 韩国 | $2.5K |
| 2026-01-20 | 木衣架 | Uniako Inc | 韩国 | $1.3K |
| 2026-01-20 | 木衣架 | Uniako Inc | 韩国 | $4.6K |
| 2025-11-06 | 木衣架 | UNIAKO INC | 韩国 | $3.5K |
| 2025-11-06 | 木制座椅 | UNIAKO INC | 韩国 | $2.4K |
| 2025-11-06 | 木衣架 | UNIAKO INC | 韩国 | $2.2K |
| 2025-11-06 | 木制座椅 | Uniako Inc | 韩国 | $2.4K |
| 2025-11-06 | 木制品 | UNIAKO INC | 韩国 | $850 |