Amy Service Stay Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI AMY
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$362.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108758991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAPDRH6 |
| 成立日期 | 2019-05-27 |
| 联系地址 | Số 36 Phố Ngọc Hân Công Chúa, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI AMY |
| 企业英文名称 | AMY TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CC03-01B Dự án KNO Cát Tường New (thửa đất số 102, tờ bản đồ số 16), đường Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02223812388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $355.2K |
| 中国 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $293.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Luxshare Co., Ltd. | 越南 | 3 | $47.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $10.0K | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
| Luxshare Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 不可调扳手、餐具及刀片 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 3 | $3.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 瓷制卫生洁具 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $590 |
| 2026-03-10 | 阀门龙头 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-03-10 | 瓷制卫生洁具 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-03-10 | 其他木家具 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $842 |
| 2026-03-10 | 非热带木门 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $296 |
| 2026-03-10 | 瓷制卫生洁具 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $590 |
| 2026-03-10 | 其他木家具 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $748 |
| 2026-03-10 | 阀门龙头 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-03-10 | 非热带木门 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-03-10 | 其他木家具 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $901 |