PHU NHUAN DAT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT PHú NHUậN ĐạT
1
进口笔数
0
出口笔数
$335.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301227618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JD1FKE |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Số nhà 18, Phố Nguyễn Văn Siêu, Khu 2, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT PHÚ NHUẬN ĐẠT |
| 企业英文名称 | PHU NHUAN DAT SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 15, đường Hai Bà Trưng, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 0963174992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $335.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUNSHAN DAWOS MACHINERYL CO., LTD. | 中国 | 1 | $335.0K | 其他气泵、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | KUNSHAN DAWOS MACHINERYL CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 工业干燥机 | KUNSHAN DAWOS MACHINERYL CO., LTD. | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | KUNSHAN DAWOS MACHINERYL CO., LTD. | 中国 | $54.6K |
| 2026-04-28 | 工业干燥机 | KUNSHAN DAWOS MACHINERYL CO., LTD. | 中国 | $36.9K |
| 2026-04-28 | 工业干燥机 | KUNSHAN DAWOS MACHINERYL CO., LTD. | 中国 | $36.9K |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | KUNSHAN DAWOS MACHINERYL CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | KUNSHAN DAWOS MACHINERYL CO., LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | KUNSHAN DAWOS MACHINERYL CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | KUNSHAN DAWOS MACHINERYL CO., LTD. | 中国 | $54.6K |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | KUNSHAN DAWOS MACHINERYL CO., LTD. | 中国 | $1.4K |