Tam Nong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他矿产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Tam Nông
7
进口笔数
3
出口笔数
$94.8K
进口金额
$1.03M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106701446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAKD8YQ |
| 成立日期 | 2014-11-27 |
| 联系地址 | Số 64 khu B, khu tập thể Viên Nghiên cứu rau quả, tổ An Lạc, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI TAM NÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0964485912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 253090 | 其他矿产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650610 | 安全帽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060210 | 无根插枝 |
| 060220 | 食用果树苗 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $63.9K |
| 日本 | 5 | $30.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.01M |
| 马来西亚 | 1 | $15.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLIDGOLD HELMETS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $63.9K | 安全帽、帽子配件 |
| Kobayashi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $30.9K | 其他矿产品、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Private Department of H.H. Sheikh Saud bin Saqr Al Qasimi | 越南 | 2 | $1.01M | 无根插枝、食用果树苗 |
| SOLIDGOLD HELMETS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $15.9K | 帽子配件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他矿产品 | Kobayashi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他矿产品 | Kobayashi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他矿产品 | Kobayashi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他矿产品 | Kobayashi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 其他矿产品 | Kobayashi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 其他矿产品 | Kobayashi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 其他矿产品 | Kobayashi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $114 |
| 2026-04-07 | 其他矿产品 | Kobayashi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 其他矿产品 | Kobayashi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $114 |
| 2026-04-07 | 其他矿产品 | Kobayashi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 其他塑料制品 | SOLIDGOLD HELMETS SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2024-12-28 | 其他塑料制品 | SOLIDGOLD HELMETS SDN BHD | 马来西亚 | $14.5K |
| 2023-12-06 | 食用果树苗 | PRIVATE DEPARTMENT OF HH SHEIKH SAUD BIN SAQR ALQASIMI | 越南 | $195 |
| 2023-12-06 | 无根插枝 | PRIVATE DEPARTMENT OF HH SHEIKH SAUD BIN SAQR ALQASIMI | 越南 | $234 |
| 2023-12-06 | 食用果树苗 | PRIVATE DEPARTMENT OF HH SHEIKH SAUD BIN SAQR ALQASIMI | 越南 | $68 |
| 2023-12-05 | 无根插枝 | PRIVATE DEPARTMENT OF HH SHEIKH SAUD BIN SAQR ALQASIMI | 越南 | $389.6K |
| 2023-12-05 | 其他活植物 | PRIVATE DEPARTMENT OF HH SHEIKH SAUD BIN SAQR ALQASIMI | 越南 | $487.0K |
| 2023-12-05 | 食用果树苗 | PRIVATE DEPARTMENT OF HH SHEIKH SAUD BIN SAQR ALQASIMI | 越南 | $136.4K |