Tam Nong Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他矿产品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Tam Nông

7
进口笔数
3
出口笔数
$94.8K
进口金额
$1.03M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106701446
企查查编码QVNNAKD8YQ
成立日期2014-11-27
联系地址Số 64 khu B, khu tập thể Viên Nghiên cứu rau quả, tổ An Lạc, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI TAM NÔNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话0964485912
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
253090其他矿产品
392690其他塑料制品
650610安全帽

出口

HS 编码产品
060210无根插枝
060220食用果树苗
060290其他活植物
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$63.9K
日本5$30.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$1.01M
马来西亚1$15.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOLIDGOLD HELMETS SDN BHD马来西亚2$63.9K安全帽、帽子配件
Kobayashi Sangyo Co., Ltd.日本5$30.9K其他矿产品、聚氨酯纺织物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Private Department of H.H. Sheikh Saud bin Saqr Al Qasimi越南2$1.01M无根插枝、食用果树苗
SOLIDGOLD HELMETS SDN BHD马来西亚1$15.9K帽子配件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他矿产品Kobayashi Sangyo Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-28其他矿产品Kobayashi Sangyo Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-28其他矿产品Kobayashi Sangyo Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-28其他矿产品Kobayashi Sangyo Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-07其他矿产品Kobayashi Sangyo Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-07其他矿产品Kobayashi Sangyo Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-07其他矿产品Kobayashi Sangyo Co., Ltd.日本$114
2026-04-07其他矿产品Kobayashi Sangyo Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-07其他矿产品Kobayashi Sangyo Co., Ltd.日本$114
2026-04-07其他矿产品Kobayashi Sangyo Co., Ltd.日本$2.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-28其他塑料制品SOLIDGOLD HELMETS SDN BHD马来西亚$1.4K
2024-12-28其他塑料制品SOLIDGOLD HELMETS SDN BHD马来西亚$14.5K
2023-12-06食用果树苗PRIVATE DEPARTMENT OF HH SHEIKH SAUD BIN SAQR ALQASIMI越南$195
2023-12-06无根插枝PRIVATE DEPARTMENT OF HH SHEIKH SAUD BIN SAQR ALQASIMI越南$234
2023-12-06食用果树苗PRIVATE DEPARTMENT OF HH SHEIKH SAUD BIN SAQR ALQASIMI越南$68
2023-12-05无根插枝PRIVATE DEPARTMENT OF HH SHEIKH SAUD BIN SAQR ALQASIMI越南$389.6K
2023-12-05其他活植物PRIVATE DEPARTMENT OF HH SHEIKH SAUD BIN SAQR ALQASIMI越南$487.0K
2023-12-05食用果树苗PRIVATE DEPARTMENT OF HH SHEIKH SAUD BIN SAQR ALQASIMI越南$136.4K

相关企业 · 同类产品

Tam Nong Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →