Kanly Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KANLY
33
进口笔数
0
出口笔数
$922.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317538044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9UXQ87 |
| 成立日期 | 2022-10-26 |
| 联系地址 | 22 Phú Mỹ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KANLY |
| 企业英文名称 | KANLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Phú Mỹ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835122903 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 76亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $837.8K |
| 巴基斯坦 | 2 | $51.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $33.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Bobao Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $807.8K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Arriza Group | 巴基斯坦 | 2 | $51.5K | 其他石制品、盐及氯化钠 |
| CV Wira Djadie Naturalstone | 印度尼西亚 | 2 | $33.1K | 加工大理石制品、天然石材铺路石 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 3 | $18.9K | ||
| Taizhou Yongming Plumbing Valve Factory | 中国 | 1 | $9.5K | 阀门龙头 |
| Shantou Hongshang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 瓷制卫生洁具、不锈钢家用制品 |
| JHTZ | 中国 | 1 | $210 | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 铜卫浴器具 | TAIZHOU BOBAO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 铜卫浴器具 | TAIZHOU BOBAO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $191 |
| 2026-04-07 | 铜卫浴器具 | TAIZHOU BOBAO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-04-07 | 铜卫浴器具 | TAIZHOU BOBAO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $191 |
| 2026-04-07 | 铜卫浴器具 | TAIZHOU BOBAO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $293 |
| 2026-04-07 | 铜卫浴器具 | TAIZHOU BOBAO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $191 |
| 2026-04-07 | 铜卫浴器具 | TAIZHOU BOBAO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 铜卫浴器具 | TAIZHOU BOBAO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-07 | 铜卫浴器具 | TAIZHOU BOBAO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-04-07 | 铜卫浴器具 | TAIZHOU BOBAO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $575 |