A La Danh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH A La Đanh
23
进口笔数
1
出口笔数
$818.0K
进口金额
$10.7K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2024-10-02
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500812774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYPFTX0 |
| 成立日期 | 2007-08-28 |
| 联系地址 | Số 06 Yên Bái, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A LA ĐANH |
| 企业英文名称 | A LA DANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06 Yên Bái, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02543543042 |
| 传真 | 02543543044 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 903220 | 自动控制仪器 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 20 | $777.4K |
| 俄罗斯 | 2 | $23.3K |
| 印度 | 1 | $17.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vincent Imex | 加拿大 | 13 | $548.2K | 非泡沫橡胶密封件、电气设备零件 |
| Vincent Imex Ltd. | 加拿大 | 5 | $146.3K | 锂原电池、钻探机械零件 |
| Boss Mwd Services Ltd | 加拿大 | 2 | $82.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Excel Instruments | 印度 | 1 | $17.3K | 压力测量仪、液体温度计 |
| Neftepromkomplekt Nalchik | 俄罗斯 | 1 | $12.0K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| OOO NEFTEPROMKOMPLEKT NALCHIK | 俄罗斯 | 1 | $11.3K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁弹簧 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vincent Imex | 加拿大 | 1 | $10.7K | 其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 锂原电池 | VINCENT IMEX | 加拿大 | $24.5K |
| 2026-01-09 | 钻探机械零件 | VINCENT IMEX | 加拿大 | $145 |
| 2026-01-09 | 钻探机械零件 | VINCENT IMEX | 加拿大 | $290 |
| 2025-09-11 | 流量压力检测零件 | VINCENT IMEX | 加拿大 | $6.6K |
| 2025-09-11 | 非泡沫橡胶密封件 | VINCENTIMEX | 加拿大 | $72 |
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | VINCENTIMEX | 加拿大 | $4.4K |
| 2025-09-11 | 螺纹钢制管件 | VINCENT IMEX | 加拿大 | $20.6K |
| 2025-09-11 | 钢铁螺钉螺栓 | VINCENT IMEX | 加拿大 | $1.7K |
| 2025-09-11 | 电气设备零件 | VINCENTIMEX | 加拿大 | $4.8K |
| 2025-09-11 | 非螺纹垫圈 | VINCENT IMEX | 加拿大 | $722 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 其他硫化橡胶制品 | VINCENT IMEX | 加拿大 | $4.2K |
| 2024-10-02 | 其他硫化橡胶制品 | VINCENT IMEX | 加拿大 | $3.5K |
| 2024-10-02 | 其他硫化橡胶制品 | VINCENT IMEX | 加拿大 | $3.0K |