Doan Gia Investment & Trading Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 不锈钢圆管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐT & PT THươNG MạI ĐOàN GIA
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$62.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901099643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3JUKTD |
| 成立日期 | 2021-04-15 |
| 联系地址 | Đội 2, thôn Thiết Trụ, Xã Bình Minh, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐT & PT THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA |
| 企业英文名称 | DOAN GIA INVESTMENT AND TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 14, thôn Phú Thị, Xã Mễ Sở, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84944554320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $62.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $62.5K | 照相机零件、处理器及控制器 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他钢材型材 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-03-20 | 热轧钢卷 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-03-20 | 热轧钢卷 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $349 |
| 2026-03-20 | 其他钢材型材 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-03-20 | 热轧钢卷 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $698 |
| 2026-03-20 | 其他钢材型材 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $397 |
| 2026-03-20 | 其他钢材型材 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $357 |
| 2026-03-20 | 热轧钢卷 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $587 |
| 2026-03-20 | 其他钢材型材 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-03-20 | 热轧钢卷 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $460 |