Hong Hac Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Hồng Hạc
5
进口笔数
0
出口笔数
$10.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302421491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1489R54 |
| 成立日期 | 2001-10-04 |
| 联系地址 | 62D/23 Nguyên Hồng, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG HẠC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62D/23 Nguyên Hồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84862966056 |
| 邮箱 | honghaccompany@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueqing Huirun Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 1000伏以下插头插座、塑料包装箱 |
| Gacia Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $360 | 自动断路器、电器装置零件 |
| Kaiyue | 中国 | 1 | $215 | 塑料涂层织物、通信设备零件 |
| Guangdong Haixing Plastic Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $90 | 静止变流器、通信设备 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 1 | $86 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | YUEQING HUIRUN ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | YUEQING HUIRUN ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-10 | 1000伏以下插头插座 | YUEQING HUIRUN ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 1000伏以下插头插座 | YUEQING HUIRUN ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 1000伏以下插头插座 | YUEQING HUIRUN ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-10 | 1000伏以下插头插座 | YUEQING HUIRUN ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 1000伏以下插头插座 | YUEQING HUIRUN ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-10 | 1000伏以下插头插座 | YUEQING HUIRUN ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 1000伏以下插头插座 | YUEQING HUIRUN ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 1000伏以下插头插座 | YUEQING HUIRUN ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |