PTE Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,424 笔 · 主营 女式非棉针织套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PTE
35
进口笔数
1,424
出口笔数
$864.3K
进口金额
$2.98M
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-07-31
最近出口
10
供应商数
102
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317119318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08MKH06 |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | 17/3C Tổ 62 Ấp Trung Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PTE |
| 企业英文名称 | PTE SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/3C Tổ 62 Ấp Trung Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84365891919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 570299 | 其他机织地毯 |
| 630319 | 非合成针织窗帘 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 190230 | 制备面食 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160210 | 肉制品 |
| 160220 | 动物肝脏制品 |
| 030319 | 其他冻鲑鱼 |
| 040690 | 其他干酪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 33 | $823.0K |
| 意大利 | 1 | $29.5K |
| 新加坡 | 1 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 274 | $946.6K |
| 阿联酋 | 130 | $621.5K |
| 越南 | 76 | $618.9K |
| 印度 | 7 | $120.2K |
| 坦桑尼亚 | 5 | $107.5K |
| 澳大利亚 | 30 | $71.2K |
| 菲律宾 | 10 | $70.0K |
| 美国 | 9 | $58.3K |
| 葡萄牙 | 7 | $49.4K |
| 尼日利亚 | 3 | $38.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Harapan Rezki Pratama | 印度尼西亚 | 15 | $318.2K | 槟榔果、谷物片食品 |
| HARAPAN REZKI PRATAMA | 印度尼西亚 | 9 | $189.9K | 槟榔果、谷物片食品 |
| CV Koalisi Nusantara Jaya | 印度尼西亚 | 3 | $162.2K | 水烟烟草、木制品 |
| PT KAN NARA JAYA | 印度尼西亚 | 1 | $54.3K | 印刷机零件、棉制男装 |
| CV Jaya Hasil | 印度尼西亚 | 1 | $54.2K | 槟榔果、其他建筑石料 |
| Erre Group S.r.l. | 意大利 | 1 | $29.5K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| PT Transindo Kargo Internasional | 印度尼西亚 | 2 | $17.2K | 高强力机织物、其他针织布 |
| PT Indo Kharisma Yashame | 马来西亚 | 1 | $14.1K | 其他针织布 |
| CV Rezeki Berkah Bersama | 印度尼西亚 | 1 | $12.9K | 槟榔果、整姜 |
| I Possible Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.8K | PMMA塑料板材、非热带木框 |
下游采购商(共 102)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiplah! Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $419.2K | 制备面食、混合调味料 |
| CNL Freight Pte. Ltd. | 新加坡 | 109 | $212.1K | 女式非棉针织套装、其他猪肉制品 |
| Quick Trading Fze | 阿联酋 | 25 | $160.5K | 制备面食、混合调味料 |
| Stock World International Fze | 阿联酋 | 40 | $83.7K | 其他烟草、其他猪肉制品 |
| Airid Alfayruz Electronics Trading FZE | 阿联酋 | 21 | $42.0K | 山羊肉、冷冻整鸡 |
| Asian Hub Pvt. Ltd. | 印度 | 21 | $13.9K | 其他食品制剂、制备面食 |
| ASIAN HUB PVT LIMITED | 斯里兰卡 | 36 | $4.4K | 便携箱盒、毛皮服装 |
| Global Parcel Delivery (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 53 | $3.4K | 印花化纤棉布、单张印刷品 |
| SKY CARGO EXPRESS LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | 736 | $0 | 非贱金属仿首饰、棉针织连衣裙 |
| SKY CARGO EXPRESS LOGISTICS PVT LIMITED | 斯里兰卡 | 39 | $0 | 棉针织连衣裙、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 槟榔果 | CV Harapan Rezki Pratama | 印度尼西亚 | $27.3K |
| 2026-06-04 | 槟榔果 | CV Harapan Rezki Pratama | 印度尼西亚 | $13.0K |
| 2026-05-26 | 槟榔果 | HARAPAN REZKI PRATAMA | 印度尼西亚 | $27.3K |
| 2026-05-25 | 槟榔果 | CV Harapan Rezki Pratama | 印度尼西亚 | $27.6K |
| 2026-05-20 | 槟榔果 | HARAPAN REZKI PRATAMA | 印度尼西亚 | $13.0K |
| 2026-05-15 | 槟榔果 | CV Harapan Rezki Pratama | 印度尼西亚 | $13.5K |
| 2026-05-15 | 槟榔果 | CV Harapan Rezki Pratama | 印度尼西亚 | $55.0K |
| 2026-05-02 | 槟榔果 | HARAPAN REZKI PRATAMA | 印度尼西亚 | $27.6K |
| 2026-04-30 | 槟榔果 | HARAPAN REZKI PRATAMA | 印度尼西亚 | $14.2K |
| 2026-04-22 | 槟榔果 | HARAPAN REZKI PRATAMA | 印度尼西亚 | $55.0K |
出口(共 1,424)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 混合调味料 | Euphoric Express Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 调味甜水 | Euphoric Express Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 1-6%脂肪乳品 | Euphoric Express Pte. Ltd. | 新加坡 | $800 |
| 2026-07-31 | 女式非棉针织套装 | Euphoric Express Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 未煮意面 | Euphoric Express Pte. Ltd. | 新加坡 | $800 |
| 2026-07-31 | 制备面食 | Euphoric Express Pte. Ltd. | 新加坡 | $800 |
| 2026-07-31 | 酱油 | Euphoric Express Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 混合调味料 | Euphoric Express Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 其他干酪 | Euphoric Express Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 未煮意面 | Euphoric Express Pte. Ltd. | 新加坡 | $800 |