PTE Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,424 笔 · 主营 女式非棉针织套装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PTE

35
进口笔数
1,424
出口笔数
$864.3K
进口金额
$2.98M
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-07-31
最近出口
10
供应商数
102
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-03进口 $11.8K · 1 笔出口 $39.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 5 笔2024-06进口 $14.1K · 1 笔出口 $37.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 33 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 39 笔2025-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $65.4K · 31 笔2025-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $102.8K · 37 笔2025-04进口 $62.2K · 4 笔出口 $119.9K · 62 笔2025-05进口 $11.3K · 1 笔出口 $119.9K · 31 笔2025-06进口 $141.2K · 2 笔出口 $74.6K · 28 笔2025-07进口 $54.3K · 1 笔出口 $200.0K · 34 笔2025-08进口 $114.4K · 2 笔出口 $109.1K · 33 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 43 笔2025-10进口 $33.9K · 2 笔出口 $81.4K · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 4 笔2026-02进口 $27.3K · 2 笔出口 $29.5K · 3 笔2026-03进口 $65.4K · 5 笔出口 $43.2K · 78 笔2026-04进口 $94.5K · 3 笔出口 $61.0K · 5 笔2026-05进口 $164.0K · 6 笔出口 $65.5K · 742 笔2026-06进口 $40.3K · 2 笔出口 $82.0K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 74220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-03进口 $11.8K · 1 笔出口 $39.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 5 笔2024-06进口 $14.1K · 1 笔出口 $37.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 33 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 39 笔2025-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $65.4K · 31 笔2025-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $102.8K · 37 笔2025-04进口 $62.2K · 4 笔出口 $119.9K · 62 笔2025-05进口 $11.3K · 1 笔出口 $119.9K · 31 笔2025-06进口 $141.2K · 2 笔出口 $74.6K · 28 笔2025-07进口 $54.3K · 1 笔出口 $200.0K · 34 笔2025-08进口 $114.4K · 2 笔出口 $109.1K · 33 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 43 笔2025-10进口 $33.9K · 2 笔出口 $81.4K · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 4 笔2026-02进口 $27.3K · 2 笔出口 $29.5K · 3 笔2026-03进口 $65.4K · 5 笔出口 $43.2K · 78 笔2026-04进口 $94.5K · 3 笔出口 $61.0K · 5 笔2026-05进口 $164.0K · 6 笔出口 $65.5K · 742 笔2026-06进口 $40.3K · 2 笔出口 $82.0K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0317119318
企查查编码QVN08MKH06
成立日期2022-01-12
联系地址17/3C Tổ 62 Ấp Trung Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PTE
企业英文名称PTE SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址17/3C Tổ 62 Ấp Trung Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
电话+84365891919
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080280槟榔果
600690其他针织布
392051PMMA塑料板材
441490非热带木框
540710高强力机织物
570299其他机织地毯
630319非合成针织窗帘
830249贱金属配件
850940电动食品处理器
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
610429女式非棉针织套装
190230制备面食
020712冷冻整鸡
160249其他猪肉制品
210390混合调味料
190590其他食品制剂
160210肉制品
160220动物肝脏制品
030319其他冻鲑鱼
040690其他干酪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚33$823.0K
意大利1$29.5K
新加坡1$11.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡274$946.6K
阿联酋130$621.5K
越南76$618.9K
印度7$120.2K
坦桑尼亚5$107.5K
澳大利亚30$71.2K
菲律宾10$70.0K
美国9$58.3K
葡萄牙7$49.4K
尼日利亚3$38.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV Harapan Rezki Pratama印度尼西亚15$318.2K槟榔果、谷物片食品
HARAPAN REZKI PRATAMA印度尼西亚9$189.9K槟榔果、谷物片食品
CV Koalisi Nusantara Jaya印度尼西亚3$162.2K水烟烟草、木制品
PT KAN NARA JAYA印度尼西亚1$54.3K印刷机零件、棉制男装
CV Jaya Hasil印度尼西亚1$54.2K槟榔果、其他建筑石料
Erre Group S.r.l.意大利1$29.5K可调转椅、金属框架软垫椅
PT Transindo Kargo Internasional印度尼西亚2$17.2K高强力机织物、其他针织布
PT Indo Kharisma Yashame马来西亚1$14.1K其他针织布
CV Rezeki Berkah Bersama印度尼西亚1$12.9K槟榔果、整姜
I Possible Pte. Ltd.新加坡1$11.8KPMMA塑料板材、非热带木框

下游采购商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shiplah! Technologies Pte. Ltd.新加坡65$419.2K制备面食、混合调味料
CNL Freight Pte. Ltd.新加坡109$212.1K女式非棉针织套装、其他猪肉制品
Quick Trading Fze阿联酋25$160.5K制备面食、混合调味料
Stock World International Fze阿联酋40$83.7K其他烟草、其他猪肉制品
Airid Alfayruz Electronics Trading FZE阿联酋21$42.0K山羊肉、冷冻整鸡
Asian Hub Pvt. Ltd.印度21$13.9K其他食品制剂、制备面食
ASIAN HUB PVT LIMITED斯里兰卡36$4.4K便携箱盒、毛皮服装
Global Parcel Delivery (Pvt.) Ltd.斯里兰卡53$3.4K印花化纤棉布、单张印刷品
SKY CARGO EXPRESS LOGISTICS PRIVATE LIMITED斯里兰卡736$0非贱金属仿首饰、棉针织连衣裙
SKY CARGO EXPRESS LOGISTICS PVT LIMITED斯里兰卡39$0棉针织连衣裙、8471机器零件

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05槟榔果CV Harapan Rezki Pratama印度尼西亚$27.3K
2026-06-04槟榔果CV Harapan Rezki Pratama印度尼西亚$13.0K
2026-05-26槟榔果HARAPAN REZKI PRATAMA印度尼西亚$27.3K
2026-05-25槟榔果CV Harapan Rezki Pratama印度尼西亚$27.6K
2026-05-20槟榔果HARAPAN REZKI PRATAMA印度尼西亚$13.0K
2026-05-15槟榔果CV Harapan Rezki Pratama印度尼西亚$13.5K
2026-05-15槟榔果CV Harapan Rezki Pratama印度尼西亚$55.0K
2026-05-02槟榔果HARAPAN REZKI PRATAMA印度尼西亚$27.6K
2026-04-30槟榔果HARAPAN REZKI PRATAMA印度尼西亚$14.2K
2026-04-22槟榔果HARAPAN REZKI PRATAMA印度尼西亚$55.0K

出口(共 1,424)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31混合调味料Euphoric Express Pte. Ltd.新加坡$1.1K
2026-07-31调味甜水Euphoric Express Pte. Ltd.新加坡$1.0K
2026-07-311-6%脂肪乳品Euphoric Express Pte. Ltd.新加坡$800
2026-07-31女式非棉针织套装Euphoric Express Pte. Ltd.新加坡$1.5K
2026-07-31未煮意面Euphoric Express Pte. Ltd.新加坡$800
2026-07-31制备面食Euphoric Express Pte. Ltd.新加坡$800
2026-07-31酱油Euphoric Express Pte. Ltd.新加坡$1.8K
2026-07-31混合调味料Euphoric Express Pte. Ltd.新加坡$1.0K
2026-07-31其他干酪Euphoric Express Pte. Ltd.新加坡$1.2K
2026-07-31未煮意面Euphoric Express Pte. Ltd.新加坡$800

相关企业 · 同类产品

PTE Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →