AEO Cargo Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI AEO
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317315898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SHAJGG |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | Phòng 31-02, Tầng 31, Tòa Nhà Lim Tower, Số 9 – 11, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI AEO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 25, Tòa Nhà Lim Tower, Số 9-11 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 0901847604 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.19M |
| 美国 | 1 | $171.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Goodview Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $869.2K | 非CRT显示器、贱金属配件 |
| Changshu Golden Bridge Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $313.6K | 高密度聚乙烯、自粘塑料卷 |
| SOLAR TECHNOLOGY LLC | 美国 | 1 | $171.0K | 电子用掺杂元素 |
| Zhejiang Yaojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 贱金属脚轮、其他塑料制品 |
| Maxsoon Group Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 聚甲醛、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 电子用掺杂元素 | SOLAR TECHNOLOGY LLC | 美国 | $67.5K |
| 2026-04-16 | 电子用掺杂元素 | SOLAR TECHNOLOGY LLC | 美国 | $18.0K |
| 2026-04-16 | 电子用掺杂元素 | SOLAR TECHNOLOGY LLC | 美国 | $67.5K |
| 2026-04-16 | 电子用掺杂元素 | SOLAR TECHNOLOGY LLC | 美国 | $18.0K |
| 2024-11-20 | 汽车座椅零件 | MAXSOON GROUP LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-11-14 | 贱金属脚轮 | ZHEJIANG YAOJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-11-14 | 贱金属脚轮 | ZHEJIANG YAOJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-03-29 | 自粘塑料卷 | CHANGSHU GOLDEN BRIDGE TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-01-12 | 自粘塑料卷 | CHANGSHU GOLDEN BRIDGE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-01-12 | 自粘塑料卷 | CHANGSHU GOLDEN BRIDGE TRADING CO.,LTD | 中国 | $605 |