GREEN FUTURE COMMERCIAL CONSULTANCY LTD CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THươNG MạI TươNG LAI XANH
8
进口笔数
2
出口笔数
$24.0K
进口金额
$70.7K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314231953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4CAVNW |
| 成立日期 | 2017-02-16 |
| 联系地址 | 28/17F Đường 12, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI TƯƠNG LAI XANH |
| 企业英文名称 | GREEN FUTURE COMMERCIAL CONSULTANCY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84907063579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 441829 | 非热带木门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $24.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $43.4K |
| 几内亚 | 1 | $27.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BREEZWAY (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $23.9K | 铝制结构体及部件、金属建筑配件 |
| Bree Way (Malaysia) Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $125 | 钢铁螺钉螺栓、铝制结构体及部件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BDC GLOBAL PND LTD | 巴布亚新几内亚 | 1 | $43.4K | 铝制结构体 |
| HAHORNIBROOK NGI LTD | 几内亚 | 1 | $27.3K | 塑料建材、非热带木门 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 铝制结构体及部件 | BREEZWAY (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $68 |
| 2026-02-03 | 铝制结构体及部件 | BREEZWAY (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $4.2K |
| 2026-02-03 | 铝制结构体及部件 | BREEZWAY (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $594 |
| 2026-02-03 | 铝制结构体及部件 | BREEZWAY (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $372 |
| 2026-02-03 | 铝制结构体及部件 | BREEZWAY (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $155 |
| 2026-02-03 | 铝制结构体及部件 | BREEZWAY (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $5.5K |
| 2026-02-03 | 铝制结构体及部件 | BREEZWAY (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $253 |
| 2025-03-25 | 铝制结构体及部件 | BREEZWAY (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $160 |
| 2025-03-25 | 铝制结构体及部件 | BREEZWAY (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $166 |
| 2025-03-25 | 铝制结构体及部件 | BREEZWAY (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $540 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非热带木门 | HAHORNIBROOK NGI LTD | 几内亚 | $691 |
| 2026-04-21 | 非热带木门 | HAHORNIBROOK NGI LTD | 几内亚 | $691 |
| 2026-04-20 | 铝制结构体 | HAHORNIBROOK NGI LTD | 几内亚 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 铝制结构体 | HAHORNIBROOK NGI LTD | 几内亚 | $778 |
| 2026-04-20 | 铝制结构体 | HAHORNIBROOK NGI LTD | 几内亚 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 塑料建材 | HAHORNIBROOK NGI LTD | 几内亚 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 铝制结构体 | HAHORNIBROOK NGI LTD | 几内亚 | $562 |
| 2026-04-20 | 铝制结构体 | HAHORNIBROOK NGI LTD | 几内亚 | $295 |
| 2026-04-20 | 铝制结构体 | HAHORNIBROOK NGI LTD | 几内亚 | $646 |
| 2026-04-20 | 铝制结构体 | HAHORNIBROOK NGI LTD | 几内亚 | $171 |