AirSeaGlobal Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 牙科造型制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN AIRSEAGLOBAL
- 邮箱1
- Facebook1
5
进口笔数
0
出口笔数
$65.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105308539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSS1KCT7 |
| 成立日期 | 2011-05-13 |
| 联系地址 | A9/4 TT Mỏ Địa Chất, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN AIRSEAGLOBAL |
| 企业英文名称 | AIRSEAGLOBAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A9/4 TT Mỏ Địa Chất, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842462697222 |
| 邮箱 | tannt@airseaglobalgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390430 | 氯乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $50.2K |
| 韩国 | 1 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pikasshu Co., Ltd. | 日本 | 4 | $50.2K | 牙科造型制剂、其他化学制剂 |
| SNUC HK LTD | 中国香港 | 1 | $15.0K | 牙科配件、其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 牙科配件 | SNUC HK LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2024-04-12 | 牙科配件 | SNUC HK LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-04-12 | 牙科配件 | SNUC HK LTD | 韩国 | $440 |
| 2024-04-12 | 牙科配件 | SNUC HK LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-04-12 | 牙科配件 | SNUC HK LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-04-12 | 牙科配件 | SNUC HK LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-04-12 | 牙科配件 | SNUC HK LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-04-12 | 牙科配件 | SNUC HK LTD | 韩国 | $880 |
| 2024-04-12 | 牙科配件 | SNUC HK LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-04-12 | 牙科配件 | SNUC HK LTD | 韩国 | $440 |